fsresults

Esmeralda ANDERSSON không hoạt động

SWE SWE · Tyresö KK (11/12) → TyKK (12/13–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 34.44không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 68.10không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Senior Women Tổng 102.54không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 31.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 59.17không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) 2012/2013
Junior Women Tổng 89.89không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.08không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 66.84không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Senior Women Tổng 100.92không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 26.79không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 56.38không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Senior Women Tổng 83.17không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.44không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 68.10không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Senior Women Tổng 102.54không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.62không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 66.72không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Senior Women Tổng 99.34không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.21không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 56.66không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Junior Women Tổng 85.87không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 57.95không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Junior Women Tổng 89.89không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.61không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 59.17không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)
Junior Women Tổng 88.78không chính thức Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.71không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 56.75không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Junior Women Tổng 83.46không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)