Esmeralda ANDERSSON không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.44không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) | 2016/2017 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.10không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) | 2016/2017 |
| Senior Women | Tổng | 102.54không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.94không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.17không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 89.89không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.08không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.84không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 100.92không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.79không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 56.38không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 83.17không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.44không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.10không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 102.54không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.62không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.72không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 99.34không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.21không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.66không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 85.87không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.94không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.95không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 89.89không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.61không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.17không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 88.78không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.71không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.75không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 83.46không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–16.12.2018 | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 Nat. 8 Karlskrona/SWE |
Senior Women | 8 | 100.92 |
Short Program 10 (34.08) Free Skating 9 (66.84)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.12.2017 | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 Nat. 15 Skellefteå/SWE |
Senior Women | 15 | 83.17 |
Short Program 15 (26.79) Free Skating 15 (56.38)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 Nat. 8 Malmö/SWE |
Senior Women | 8 | 102.54 |
Short Program 9 (34.44) Free Skating 8 (68.10)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 Nat. 8 Helsingborg/SWE |
Senior Women | 8 | 99.34 |
Short Program 10 (32.62) Free Skating 7 (66.72)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Nat. 18 Västerås/SWE |
Junior Women | 18 | 85.87 |
Short Program 17 (29.21) Free Skating 16 (56.66)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Nat. 16 Växjö/SWE |
Junior Women | 16 | 89.89 |
Short Program 12 (31.94) Free Skating 17 (57.95)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Nat. 18 Växjö/SWE |
Junior Women | 18 | 88.78 |
Short Program 18 (29.61) Free Skating 17 (59.17)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 Nat. 18 Malmö/SWE |
Junior Women | 18 | 83.46 |
Short Program 20 (26.71) Free Skating 16 (56.75)
|