fsresults

Nelma HEDE không hoạt động

FIN FIN

1998-08-09 Provoo 163 cm Espoo ⛸ từ 2003 student

Huấn luyện viên: Tarja Sipilä Huấn Luyện Viên Cũ: Virpi Horttana Biên Đạo: Samira Bach, Igor Liutikov

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.21không chính thứcchính thức 42.10 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 80.02không chính thứcchính thức 67.35 Finnish Championships 2017, Singles, Pairs and Ice Dance (Tampere/FIN) 2016/2017
Senior Women Tổng 123.34không chính thứcchính thức 103.65 Finnish Championships 2017, Singles, Pairs and Ice Dance (Tampere/FIN) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.70không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.97không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Tổng 79.67không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.06chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 67.35chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 101.41chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.21không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 68.11không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 115.32không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.32không chính thức Finnish Championships 2017, Singles, Pairs and Ice Dance (Tampere/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 80.02không chính thức Finnish Championships 2017, Singles, Pairs and Ice Dance (Tampere/FIN)
Senior Women Tổng 123.34không chính thức Finnish Championships 2017, Singles, Pairs and Ice Dance (Tampere/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.10chính thức Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 61.55chính thức Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 103.65chính thức Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.86không chính thứcchính thức 38.73 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 68.36không chính thứcchính thức 56.50 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 111.22không chính thứcchính thức 95.23 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.70không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.97không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 79.67không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)