Radionova Elena không hoạt động
1999-01-06 Moscow 168 cm Moscow ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #109 Senior Women (601 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Elena Buianova, Alexander Uspenski Huấn Luyện Viên Cũ: Inna Goncharenko Biên Đạo: Irina Tagaeva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 71.93chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 139.53chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 211.32chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 66.90chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 127.39chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
| Junior Ladies | Tổng | 194.29chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 70.48chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 136.34chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 206.82chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 71.93chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 135.15chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 205.90chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 71.79chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 139.53chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 211.32chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 70.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 139.08chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Tổng | 209.54chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 66.90chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 127.39chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Ladies | Tổng | 194.29chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 67.01chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 (Detroit/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.98chính thức | ISU GP NHK Trophy 2013 (Tokyo/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 191.81chính thức | ISU GP NHK Trophy 2013 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 62.71chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 120.15chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 182.86chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.58không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 126.68không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 191.26không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.10không chính thức | Russian Championships 2012 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 121.75không chính thức | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 178.94không chính thức | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.75không chính thức | Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 104.22không chính thức | Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 158.97không chính thức | Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nat. 10 Saint Petersburg/RUS |
Senior Women | 10 | 196.78 |
Short Program 13 (66.16) Free Skating 9 (130.62)
|
| 03–05.11.2017 | ISU GP Audi Cup of China 2017 Beijing/CHN |
Senior Women | 3 | 206.82 |
Short Program 3 (70.48) Free Skating 4 (136.34)
|
| 20–22.10.2017 | ISU GP Rostelecom Cup 2017 Moscow/RUS |
Senior Women | 4 | 195.52 |
Short Program 5 (68.75) Free Skating 4 (126.77)
|
| 21–23.09.2017 | 25th Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Women | 3 | 182.21 |
Short Program 3 (64.42) Free Skating 4 (117.79)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Women | 1 | 196.61 |
Short Program 1 (69.02) Free Skating 1 (127.59)
|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 Nat. 5 Chelyabinsk/RUS |
Senior Women | 5 | 209.24 |
Short Program 5 (70.19) Free Skating 5 (139.05)
|
| 07–11.12.2016 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 Marseille/FRA |
Senior Women | 6 | 188.81 |
Short Program 5 (68.98) Free Skating 6 (119.83)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Women | 1 | 205.90 |
Short Program 2 (70.75) Free Skating 1 (135.15)
|
| 04–06.11.2016 | ISU GP Rostelecom Cup 2016 Moscow/RUS |
Senior Women | 2 | 195.60 |
Short Program 2 (71.93) Free Skating 2 (123.67)
|
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 1 | 194.29 |
Short Program 1 (66.90) Free Skating 1 (127.39)
|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Women | 1 | 194.29 |
Short Program 1 (66.90) Free Skating 1 (127.39)
|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 🏅 Nat. 3 Sochi/RUS |
Senior Women | 3 | 67.76 | |
| 05–08.12.2013 | ISU Grand Prix Final 2013-14 Fukuoka/JPN |
Senior Women | 4 | 183.02 |
Short Program 5 (64.38) Free Skating 4 (118.64)
|
| 08–10.11.2013 | ISU GP NHK Trophy 2013 Tokyo/JPN |
Senior Women | 2 | 191.81 |
Short Program 3 (62.83) Free Skating 2 (128.98)
|
| 17–20.10.2013 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 Detroit/USA |
Senior Women | 3 | 183.95 |
Short Program 3 (67.01) Free Skating 4 (116.94)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Ladies | 1 | 169.71 |
Free Skating 1 (116.23)
|
| 01–03.02.2013 | Russian Junior Championships 2013 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Junior Women | 1 | 200.19 |
Short Program 1 (68.45) Free Skating 1 (131.74)
|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 🏅 Nat. 2 Sochi/RUS |
Senior Women | 2 | 191.26 |
Short Program 3 (64.58) Free Skating 2 (126.68)
|
| 06–09.12.2012 | ISU Grand Prix Final 2012 Sochi/RUS |
Junior Women | 1 | 179.40 |
Short Program 1 (60.90) Free Skating 1 (118.50)
|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Women | 1 | 182.86 |
Short Program 1 (62.71) Free Skating 1 (120.15)
|
| 22–25.08.2012 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women | 1 | 177.79 |
Short Program 1 (61.15) Free Skating 1 (116.64)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2012 | Russian Junior Championships 2012 🏅 Nat. 3 Khimki/RUS |
Senior Women | 3 | 178.94 |
Short Program 4 (57.19) Free Skating 2 (121.75)
|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 Nationals Saransk/RUS |
Senior Women |
Short Program 6 (59.10) Free Skating 5 (115.71)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.02.2011 | Russian Junior Championships 2011 Nat. 4 Kazan/RUS |
Junior Women | 4 | 158.97 |
Short Program 5 (54.75) Free Skating 4 (104.22)
|