fsresults

Medvedeva Evgenia không hoạt động

RUS RUS

1999-11-19 Moscow 158 cm Moscow ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #74 Senior Women (624 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Daniil Gleikhengauz Huấn Luyện Viên Cũ: Brian Orser, Tracy Wilson, Liubov Yakovleva Biên Đạo: Jeffrey Buttle, Shae-Lynn Bourne

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 81.61chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 156.65chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Senior Women Tổng 238.26chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 68.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ladies Trượt Tự Do 124.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ladies Tổng 192.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 81.06chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.93chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 148.83chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 225.76chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 74.23chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 149.57chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 223.80chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 81.61chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 156.65chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Tổng 238.26chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 81.06chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 154.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ladies Tổng 233.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Women Chương trình Ngắn 79.21chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 150.10chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Tổng 223.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 74.58chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 68.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 124.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 192.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 63.72chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 118.35chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 179.96chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)