fsresults

Alexander PETROV không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СШОР "Звёздный лёд" (18/19–19/20)

1999-04-26 St. Petersburg 170 cm St. Petersburg ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #131 Senior Men (175 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Alexei Mishin Huấn Luyện Viên Cũ: Tatiana Mishina, Svetlana Francuzova, Oleg Tataurov Biên Đạo: Tatiana Prokofieva

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 81.45không chính thứcchính thức 76.95 Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) 2019/2020
Senior Men Trượt Tự Do 157.08chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER) 2016/2017
Senior Men Tổng 232.21chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 81.29chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 162.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Tổng 243.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.45không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 143.88không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Men Tổng 225.33không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.69không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Senior Men Trượt Tự Do 136.94không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Senior Men Tổng 216.63không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.44chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 146.15chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 220.59chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 81.29chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 162.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Tổng 243.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.13chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 157.08chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 232.21chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.95chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 152.74chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 229.69chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.28chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 141.74chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 216.33chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.74chính thức Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 155.79chính thức Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 231.53chính thức Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.92chính thức ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 140.31chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 210.03chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Senior Men Chương trình Ngắn 73.77không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 144.98không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 218.75không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 60.40không chính thứcchính thức 60.28 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 114.17chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 174.45chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.83không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 135.74không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Men Tổng 203.57không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 54.12không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 106.37không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)
Senior Men Tổng 160.49không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)