fsresults

LI Xiangning không hoạt động

CHN CHN

2000-05-11 Qiqihar 152 cm Qiqihar ⛸ từ 2004 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #121 Senior Women (520 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Shuguang Jia, Wei Liu Huấn Luyện Viên Cũ: Xin Zhang, Ming Xu, Yanjin Shi Biên Đạo: David Wilson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Trượt Tự Do 117.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) 2016/2017
Senior Ladies Tổng 175.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) 2016/2017
Senior Women Chương trình Ngắn 59.20chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 54.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Ladies Tổng 151.03chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 100.03chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT) 2015/2016
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 58.62chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.20chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 115.62chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 174.82chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 58.62chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 54.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Trượt Tự Do 96.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Tổng 151.03chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 58.28chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 117.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ladies Tổng 175.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.67chính thức ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 100.03chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 146.55chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 45.06chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 84.02chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Women Tổng 125.85chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.84chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 87.43chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 129.27chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)