fsresults

Na Hyun KIM không hoạt động

KOR KOR

2000-01-03 Seoul 160 cm Gwacheon ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #139 Senior Women (448 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Hyung Kyung Choi Biên Đạo: Yea Ji Shin

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.46chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 117.69chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) 2016/2017
Senior Women Tổng 177.27chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 51.01chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 97.49chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Tổng 146.25chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.38chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 74.48chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 118.86chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.46chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 117.69chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 177.27chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.35chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 95.90chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Women Tổng 146.25chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.40chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 112.30chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Women Tổng 170.70chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.39chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 97.49chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 143.64chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 96.42chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 144.21chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Women Chương trình Ngắn 51.01chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.70chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)
Junior Women Trượt Tự Do 54.75chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)
Junior Women Tổng 90.45chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)