Ada WAWRZYK không hoạt động
2000-01-09 Oswiecim 162 cm Przeciszow ⛸ từ 2007 pupil
Huấn luyện viên: Iwona Mydlarz-Chruscinska Biên Đạo: Olga Wachala
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.08không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.31không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 82.39không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.56không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.90chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.48chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.68không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 74.38chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 92.83không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.75không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.53không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 68.28không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 29.87không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 53.02không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Women Gold Class | Tổng | 82.89không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Women Silver Class | Tổng | 26.46không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) | 2009/2010 |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 37.28không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 73.23không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Tổng | 110.51không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.08không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.31không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Tổng | 82.39không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.93không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.90chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.68không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.48chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 74.38chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 90.61không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 37.28không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 73.23không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Tổng | 110.51không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.56không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.27không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Tổng | 92.83không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.75không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.53không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 68.28không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 29.87không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 53.02không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 82.89không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Chương trình Ngắn | 26.46không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 26.46không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2015 | Polish Junior Championships 2015 Nat. 9 Cieszyn/POL |
Junior Women | 9 | 82.39 |
Short Program 12 (28.08) Free Skating 6 (54.31)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 🥇 Nat. champion Łódź/POL |
Women Youth | 1 | 110.51 |
Short Program 1 (37.28) Free Skating 1 (73.23)
|
| 07–08.02.2014 | Polish Junior Championships 2014 Nat. 9 Katowice/POL |
Junior Women | 9 | 90.61 |
Short Program 9 (30.93) Free Skating 9 (59.68)
|
| 18–21.09.2013 | ISU JGP Baltic Cup 2013 Gdansk/POL |
Junior Women | 28 | 74.38 |
Short Program 27 (26.90) Free Skating 28 (47.48)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.04.2013 | Polish Novice and Youth Championships 2013 🏅 Nat. 3 Gdańsk/POL |
Novice Girls | 3 | 68.28 |
Short Program 11 (22.75) Free Skating 1 (45.53)
|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 🥇 Nat. champion Elbląg/POL |
Women Gold Class | 1 | 82.89 |
Short Program 1 (29.87) Free Skating 1 (53.02)
|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 🏅 Nat. 2 Oświęcim/POL |
Junior Women | 2 | 92.83 |
Short Program 3 (34.56) Free Skating 3 (58.27)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 🏅 Nat. 2 Opole/POL |
Women Silver Class | 2 | 26.46 |
Short Program 2 (26.46)
|