Anna TROGER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.32không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.23không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 98.55không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.32không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.23không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 98.55không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.51không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 78.89không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.21không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.41không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 78.62không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 9 | 98.55 |
Short Program 7 (37.32) Free Skating 13 (61.23)
|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 26 | 77.30 |
Short Program 27 (27.62) Free Skating 25 (49.68)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Women | 36 | 78.89 |
Short Program 25 (31.38) Free Skating 38 (47.51)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Junior Women | 8 | 78.62 |
Short Program 9 (27.21) Free Skating 6 (51.41)
|