fsresults

Antonina DUBININA

SRB SRB · HEP - Helena Pajovic Beograd (15/16–18/19) → HEP (22/23)

1996-10-23 Kaliningrad RUS 166 cm Belgrade and Moscow RUS ⛸ từ 2001 university student Xếp Hạng Thế Giới: #80 Senior Women (654 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Maria Butyrskaia Huấn Luyện Viên Cũ: Svetlana Sokolovskaia, Stanislav Zakharov Biên Đạo: Maria Butyrskaia, Viktor Adoniev

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 53.17không chính thứcchính thức 50.47 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 95.84không chính thứcchính thức 86.36 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Senior Women Tổng 147.38không chính thứcchính thức 134.58 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Women Chương trình Ngắn 46.56chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 77.45chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 124.01chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Senior Women Chương trình Ngắn 48.76không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 85.66không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB) 2017/2018
Senior Women Tổng 129.46không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.47không chính thứcchính thức 49.56 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 95.84không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 145.27không chính thứcchính thức 49.56 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.17không chính thứcchính thức 45.60 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 94.21không chính thứcchính thức 76.60 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Tổng 147.38không chính thứcchính thức 122.20 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.22chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 71.75chính thức Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 113.96chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.91không chính thứcchính thức 44.42 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 89.20không chính thứcchính thức 74.56 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Tổng 138.11không chính thứcchính thức 118.98 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.99không chính thứcchính thức 47.77 SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 88.87không chính thứcchính thức 83.88 BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Senior Women Tổng 136.07không chính thứcchính thức 127.97 SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 46.56chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 77.45chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 124.01chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.65không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.53không chính thứcchính thức 48.22 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 86.36chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 81.21không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 127.86không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 134.58chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.27không chính thứcchính thức 50.47 JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.76không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 79.89chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 80.70không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 130.37không chính thứcchính thức 130.36 JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Senior Women Tổng 129.46không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.37không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.55không chính thứcchính thức 45.39 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 82.77không chính thứcchính thức 78.78 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 85.66không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 129.03không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 129.32không chính thứcchính thức 124.17 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.46không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.15không chính thứcchính thức 44.51 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 79.88không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 85.81không chính thứcchính thức 81.18 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 123.34không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 134.96không chính thứcchính thức 113.57 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)