Mariana TORRESANI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.01không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.91không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 97.92không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.72không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 83.19không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.01không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.91không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 97.92không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.42không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.88không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Tổng | 86.30không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Women | 25 | 67.84 |
Short Program 24 (27.48) Free Skating 25 (40.36)
|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 17 | 83.19 |
Short Program 16 (30.72) Free Skating 16 (52.47)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Junior Women | 10 | 97.92 |
Short Program 8 (38.01) Free Skating 11 (59.91)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BGR |
Junior Women | 10 | 86.30 |
Short Program 8 (35.42) Free Skating 14 (50.88)
|