fsresults

Anita OSTLUND

SWE SWE

2001-01-30 Odesa UKR 166 cm Norrköping ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #105 Senior Women (514 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexander Majorov Sr., Irina Majorova Biên Đạo: Alexander Majorov Jr., Nikolaj Majorov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 108.33không chính thứcchính thức 98.78 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Tổng 165.85không chính thứcchính thức 152.91 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Women Chương trình Ngắn 48.94không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Women Trượt Tự Do 74.69không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Women Tổng 123.63không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 50.60không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 89.84không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 140.44không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 54.96chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 94.00chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) 2017/2018
Junior Women Tổng 144.78chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.52không chính thức Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 108.33không chính thức Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 165.85không chính thức Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.19không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 86.18không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 142.37không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 45.14không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 91.29không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 136.43không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 48.94không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 74.69không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 123.63không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 92.34chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 152.91chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 53.07chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 98.78chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 151.69chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.96chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 94.00chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 144.78chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 56.04chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 95.72chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 150.31chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 52.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Trượt Tự Do 92.39chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Tổng 144.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 50.60không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 89.84không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 140.44không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 39.26chính thức ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 88.00chính thức ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 127.26chính thức ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.55chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 76.16chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 117.71chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)