fsresults

Alizee CROZET không hoạt động

FRA FRA · BRIVE (17/18)

2000-10-03 Cagnes-sur-mer 160 cm Paris ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #261 Senior Women (68 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Rodolphe Marechal, Annick Dumont Huấn Luyện Viên Cũ: Claude Thevenard, Katia Gentelet, Sandra Garde Biên Đạo: Nathalie Pechalat, Caherine Papadakis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 45.42chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 95.05không chính thứcchính thức 87.73 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Senior Women Tổng 139.25không chính thứcchính thức 133.15 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 50.70chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 80.79chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Tổng 131.49chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.91chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 61.42chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 102.33chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.70chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 80.79chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Tổng 131.49chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.20không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 95.05không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 139.25không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.42chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 87.73chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 133.15chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.99chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 72.19chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)
Junior Women Tổng 120.18chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 45.34chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Trượt Tự Do 75.25chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Tổng 120.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.57chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 59.80chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 98.37chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)