fsresults

Julie FROETSCHER không hoạt động

FRA FRA · CHAMP (17/18) → Association Nice Baies Des Anges (21/22)

2000-09-30 Nice 172 cm Nice ⛸ từ 2005 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #234 Senior Women (115 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Cedric Tour, Rodolphe Marechal, Samantha Marechal, Cecile Veran, Iwona Philipowicw Huấn Luyện Viên Cũ: Samantha Marechal, Sandra Garde Biên Đạo: Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.08không chính thứcchính thức 42.63 French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 98.42không chính thứcchính thức 87.88 French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA) 2017/2018
Senior Women Tổng 145.50không chính thứcchính thức 128.44 French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.28không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.61không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 81.89không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 44.91chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 91.50chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) 2016/2017
Junior Women Tổng 134.35chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.63chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 47.21chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 89.84chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.98không chính thứcchính thức 40.56 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 91.91không chính thứcchính thức 87.88 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 133.89không chính thứcchính thức 128.44 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.50chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 78.46chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Tổng 120.96chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.08không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 98.42không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)
Senior Women Tổng 145.50không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.91chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 91.50chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 134.35chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 42.63chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 64.16chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 42.63chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.00không chính thứcchính thức 35.55 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 67.09chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Women Tổng 102.64chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.43chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 76.30chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 117.73chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.28không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.61không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 81.89không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)