Amelia SADLER không hoạt động
2000-02-07 Newcastle, NSW 167 cm Newcastle, NSW ⛸ từ 2008 student
Huấn luyện viên: George Galanis, Kara Burrows Biên Đạo: Philip Mills
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.99không chính thứcchính thức 29.27 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.40không chính thứcchính thức 58.48 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 95.39không chính thứcchính thức 87.75 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.98không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.76không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Tổng | 77.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 56.41không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Tổng | 87.85không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.98không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.11không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 91.09không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.42chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.93chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 76.35chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.99không chính thứcchính thức 29.27 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.40không chính thứcchính thức 58.48 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 95.39không chính thứcchính thức 87.75 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.98không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.11không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 91.09không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.13không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.43không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 86.56không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.88không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.76không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 77.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.98không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 73.42không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 56.41không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 87.85không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 9 Brisbane/AUS |
Junior Women | 9 | 82.18 |
Short Program 9 (30.25) Free Skating 9 (51.93)
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Women | 28 | 76.35 |
Short Program 28 (27.42) Free Skating 27 (48.93)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 12 Penrith/AUS |
Junior Women | 12 | 82.78 |
Short Program 10 (31.58) Free Skating 12 (51.20)
|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 6 Penrith/AUS |
Senior Women | 6 | 91.09 |
Short Program 7 (30.98) Free Skating 6 (60.11)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Junior Women | 13 | 95.39 |
Short Program 15 (35.99) Free Skating 12 (59.40)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
Junior Women | 25 | 87.75 |
Short Program 29 (29.27) Free Skating 22 (58.48)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 9 Brisbane/AUS |
Junior Women | 9 | 86.56 |
Short Program 10 (29.13) Free Skating 7 (57.43)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Novice Girls | 4 | 77.64 |
Short Program 11 (23.88) Free Skating 3 (53.76)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 2 | 73.42 |
Short Program 1 (24.98) Free Skating 4 (48.44)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Primary Women | 3 | 87.85 |
Short Program 2 (31.44) Free Skating 3 (56.41)
|