Leonora Colmor JEPSEN không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1998-10-03 Copenhagen 166 cm Copenhagen ⛸ từ 2005 high school student
Huấn luyện viên: Susanne Hedegaard Andersen Huấn Luyện Viên Cũ: Nadia Chevalovskaia Biên Đạo: Susanne Hedegaard Andersen
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Linus Colmor JEPSEN (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 49.10không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | SD | 39.14không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 88.24không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 23.33không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) | 2011/2012 |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 35.75không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) | 2011/2012 |
| Debs Girls | Tổng | 59.08không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.93không chính thứcchính thức 34.05 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.04không chính thứcchính thức 58.71 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 98.97không chính thứcchính thức 92.11 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.80không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.02không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Tổng | 77.68không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Springs Girls | Tổng | 41.38không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 49.10không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | SD | 39.14không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 88.24không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.93không chính thứcchính thức 34.05 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.04không chính thứcchính thức 58.71 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 98.97không chính thứcchính thức 92.11 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.80không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.02không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 77.68không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 23.33không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 35.75không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
| Debs Girls | Tổng | 59.08không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 41.38không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
| Springs Girls | Tổng | 41.38không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2016 | Danish Championships and Youth Competition 2017 🥇 Nat. champion Vojens/DEN |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 1 | 88.24 |
Short Dance 1 (39.14) Free Dance 1 (49.10)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Women | FNR |
Short Program 42 (34.05)
|
|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Ladies |
Short Program 42 (34.05)
|
||
| 11–13.12.2015 | Danish Championships and Youth Competition 2016 🥇 Nat. champion Tårnby/DEN |
Junior Women | 1 | 105.75 |
Short Program 2 (35.94) Free Skating 1 (69.81)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Women | 20 | 98.97 |
Short Program 13 (39.93) Free Skating 29 (59.04)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
Junior Women | 23 | 92.11 |
Short Program 23 (33.40) Free Skating 21 (58.71)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2013 | Danish Championships 2013 🏅 Nat. 2 Aalborg/DEN |
Novice Girls | 2 | 77.68 |
Short Program 2 (30.66) Free Skating 2 (47.02)
|
| 06.12.2013–08.12.2014 | Danish Championships and Youth Competition 2014 🏅 Nat. 3 Herlev/DEN |
Novice Girls | 3 | 77.66 |
Short Program 2 (33.80) Free Skating 5 (43.86)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2011 | Danish Championships 2012 🏅 Nat. 2 Hvidovre/DEN |
Debs Girls | 2 | 59.08 |
Short Program 3 (23.33) Free Skating 2 (35.75)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | Danish Championships 2011 🏅 Nat. 3 Aarhus/DEN |
Springs Girls | 3 | 41.38 |
Free Skating 3 (41.38)
|