Alexey EROKHOV không hoạt động
1999-09-05 Moscow 177 cm Moscow ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #230 Senior Men (101 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov Huấn Luyện Viên Cũ: Larisa Fomicheva Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 144 | 214.59 | ISU CS Finlandia Trophy 2018 | 06.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 91 | 152.43 | ISU CS Finlandia Trophy 2018 | 06.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 125 | 77.41 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 17.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 85.29không chính thứcchính thức 77.41 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.60không chính thứcchính thức 152.43 | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Men | Tổng | 230.59không chính thứcchính thức 214.59 | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.83chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 155.27chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
| Junior Men | Tổng | 232.79chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 82.95không chính thức | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 147.65không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 225.40không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.41chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 135.13chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Tổng | 212.54chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 85.29không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 135.44không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 220.73không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 65.28không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.07không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 176.35không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 72.33không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 153.01không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 225.34không chính thức | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 62.16chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.43chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 214.59chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.83chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 155.27chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Tổng | 232.79chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 80.38không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 150.21không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 230.59không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 74.90chính thức | ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 142.01chính thức | ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 216.91chính thức | ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.49không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.60không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 216.80không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 65.26không chính thức | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 115.64không chính thức | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 180.90không chính thức | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nationals Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 Nat. 12 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 12 | 214.90 |
Short Program 10 (82.95) Free Skating 12 (131.95)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 13 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 13 | 225.40 |
Short Program 11 (77.75) Free Skating 12 (147.65)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Senior Men | 2 | 253.18 |
Short Program 2 (88.59) Free Skating 2 (164.59)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 7 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 7 | 261.48 |
Short Program 4 (95.24) Free Skating 8 (166.24)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Men | 8 | 212.54 |
Short Program 7 (77.41) Free Skating 11 (135.13)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 Nat. 10 Moscow/RUS |
Senior Men | 10 | 220.73 |
Short Program 6 (85.29) Free Skating 10 (135.44)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 Nat. 9 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Men | 9 | 176.35 |
Short Program 9 (65.28) Free Skating 9 (111.07)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nationals Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | WD |
Short Program 7 (70.95)
|
|
| 31.01–04.02.2019 | Russian Junior Championships 2019 Nat. 4 Perm/RUS |
Junior Men | 4 | 225.34 |
Short Program 16 (72.33) Free Skating 2 (153.01)
|
| 05–07.10.2018 | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 Espoo/FIN |
Senior Men | 7 | 214.59 |
Short Program 12 (62.16) Free Skating 4 (152.43)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Men | 1 | 231.52 |
Short Program 2 (76.54) Free Skating 1 (154.98)
|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 1 | 242.21 |
Short Program 1 (80.88) Free Skating 1 (161.33)
|
| 23–26.01.2018 | Russian Junior Championships 2018 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Junior Men | 1 | 248.51 |
Short Program 2 (82.52) Free Skating 1 (165.99)
|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nat. 8 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 8 | 230.59 |
Short Program 8 (80.38) Free Skating 7 (150.21)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Men | 1 | 221.89 |
Short Program 1 (78.83) Free Skating 1 (143.06)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Men | 1 | 232.79 |
Short Program 1 (77.52) Free Skating 1 (155.27)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 7 Saransk/RUS |
Senior Men | 7 | 215.97 |
Short Program 5 (77.49) Free Skating 7 (138.48)
|
| 01–05.02.2017 | Russian Junior Championships 2017 Nat. 5 Saint Petersburg/RUS |
Junior Men | 5 | 224.49 |
Short Program 6 (75.23) Free Skating 5 (149.26)
|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 Nat. 10 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 10 | 216.80 |
Short Program 13 (64.20) Free Skating 7 (152.60)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Men | WD |
Short Program 6 (64.33)
|
|
| 08–11.09.2016 | ISU JGP Yokohama 2016 Yokohama/JPN |
Junior Men | 3 | 216.91 |
Short Program 3 (74.90) Free Skating 5 (142.01)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.01.2016 | Russian Junior Championships 2016 Nat. 12 Chelyabinsk/RUS |
Junior Men | 12 | 180.90 |
Short Program 8 (65.26) Free Skating 14 (115.64)
|