Isaev Kristina không hoạt động
2001-01-22 Hagen 170 cm Dortmund ⛸ từ 2008 athlete, sport soldier Xếp Hạng Thế Giới: #80 Senior Women (906 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Martina Dieck Huấn Luyện Viên Cũ: Alla Mashkevich, Peter Sczypa, Michael Huth, Stefan Lindemann Biên Đạo: Joti Polizoakis
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 244 | 163.79 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 09.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 195 | 114.32 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 09.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 331 | 53.85 | ISU CS Warsaw Cup 2023 | 16.11.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.11không chính thứcchính thức 53.85 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 116.56không chính thứcchính thức 114.32 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 176.67không chính thứcchính thức 163.79 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.66không chính thứcchính thức 40.58 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.74không chính thứcchính thức 68.11 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 119.77không chính thứcchính thức 108.69 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 52.43chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 93.62chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Tổng | 146.05chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.00không chính thứcchính thức 49.38 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.38không chính thứcchính thức 94.98 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Senior Women | Tổng | 151.38không chính thứcchính thức 142.29 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.85chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 101.67chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
| Senior Women | Tổng | 155.28chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Trượt Tự Do | 114.32chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Tổng | 163.79chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Women Senior | Chương trình Ngắn | 60.02không chính thứcchính thức 52.93 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.11không chính thứcchính thức 52.43 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 116.56không chính thứcchính thức 109.36 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 176.67không chính thứcchính thức 161.47 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 52.43chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 93.62chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Tổng | 146.05chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.26chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.65chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 138.91chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.97không chính thức | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.32không chính thức | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 99.29không chính thức | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.22không chính thứcchính thức 46.11 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.22không chính thứcchính thức 92.03 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 151.41không chính thứcchính thức 138.14 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.30không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.46chính thức | ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.78chính thức | ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.24chính thức | ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.58chính thức | ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.69không chính thứcchính thức 68.11 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 109.40không chính thứcchính thức 108.69 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.66không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.74không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 119.77không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.00không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.47không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 115.47không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | 28FNR | 40.65 |
Short Program 28 (40.65)
|
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Senior Women | WD | ||
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 10 | 140.72 |
Short Program 9 (49.38) Free Skating 9 (91.34)
|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Senior Women | 1 | 151.38 |
Short Program 1 (54.00) Free Skating 2 (97.38)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | 10 | 142.29 |
Short Program 10 (47.31) Free Skating 10 (94.98)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Women | 29FNR | 50.07 |
Short Program 29 (50.07)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Senior Women | 5 | 131.94 |
Short Program 5 (51.95) Free Skating 5 (79.99)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 8 | 141.64 |
Short Program 14 (40.79) Free Skating 5 (100.85)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Women | 15 | 155.28 |
Short Program 20 (53.61) Free Skating 14 (101.67)
|
| 06–09.12.2023 | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 Zagreb/CRO |
Senior Women | 13 | 134.89 |
Short Program 14 (48.20) Free Skating 13 (86.69)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Women | 10 | 153.02 |
Short Program 9 (53.85) Free Skating 9 (99.17)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Senior Women | 7 | 133.26 |
Short Program 8 (45.23) Free Skating 6 (88.03)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Women | 18 | 139.67 |
Short Program 20 (46.86) Free Skating 16 (92.81)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Women | 29 | 52.93 |
Short Program 29 (52.93)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Women Senior | 9 | 163.73 |
Short Program 6 (60.02) Free Skating 11 (103.71)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Women | 6 | 163.79 |
Short Program 11 (49.47) Free Skating 6 (114.32)
|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Senior - Women | 3 | 146.69 |
Short Program 6 (48.41) Free Skating 3 (98.28)
|
| 16–20.11.2022 | ISU CS Warsaw Cup 2022 Warsaw/POL |
Senior Women | 8 | 155.98 |
Short Program 12 (49.39) Free Skating 6 (106.59)
|
| 21–24.09.2022 | 54. Nebelhorn Trophy 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Women | WD | 49.73 |
Short Program 12 (49.73)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Women | WD | ||
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 1 | 176.67 |
Short Program 1 (60.11) Free Skating 1 (116.56)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Women | 10 | 161.47 |
Short Program 15 (52.11) Free Skating 8 (109.36)
|
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Women | 10 | 149.78 |
Short Program 10 (51.85) Free Skating 13 (97.93)
|
| 27–31.10.2021 | ISU CS Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Women | 7 | 135.62 |
Short Program 7 (47.63) Free Skating 6 (87.99)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Women | 8 | 146.05 |
Short Program 7 (52.43) Free Skating 7 (93.62)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Women Single Skating | 8 | 146.05 |
Short Program 7 (52.43) Free Skating 7 (93.62)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 10 | 138.91 |
Short Program 14 (41.26) Free Skating 4 (97.65)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Women | 12 | 151.41 |
Short Program 8 (55.22) Free Skating 11 (96.19)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 8 | 149.37 |
Short Program 7 (51.15) Free Skating 7 (98.22)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 16 | 138.14 |
Short Program 19 (46.11) Free Skating 15 (92.03)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Women | 17 | 135.23 | |
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Women | 18 | 112.30 |
Short Program 20 (34.55) Free Skating 16 (77.75)
|
| 09–11.08.2019 | NRW Summer Trophy 2019 Dortmund/GER |
Junior Women | 7 | 99.29 |
Short Program 7 (32.97) Free Skating 7 (66.32)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | WD |
Short Program 15 (45.30)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.09.2017 | ISU JGP Riga Cup 2017 Riga/LAT |
Junior Women | 30 | 88.24 |
Short Program 30 (30.46) Free Skating 28 (57.78)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 10 | 109.40 |
Short Program 16 (35.71) Free Skating 9 (73.69)
|
| 24–27.08.2016 | ISU JGP St. Gervais 2016 St. Gervais/FRA |
Junior Women | 12 | 108.69 |
Short Program 12 (40.58) Free Skating 13 (68.11)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Women | 9 | 119.02 |
Short Program 6 (44.66) Free Skating 11 (74.36)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Junior Women | 2 | 119.77 |
Short Program 3 (43.03) Free Skating 3 (76.74)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Women |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Junior Women | 12 | 115.47 |
Short Program 7 (43.00) Free Skating 15 (72.47)
|
