fsresults

Isaev Kristina không hoạt động

GER GER

2001-01-22 Hagen 170 cm Dortmund ⛸ từ 2008 athlete, sport soldier Xếp Hạng Thế Giới: #80 Senior Women (906 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Martina Dieck Huấn Luyện Viên Cũ: Alla Mashkevich, Peter Sczypa, Michael Huth, Stefan Lindemann Biên Đạo: Joti Polizoakis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.11không chính thứcchính thức 53.85 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 116.56không chính thứcchính thức 114.32 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Senior Women Tổng 176.67không chính thứcchính thức 163.79 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 44.66không chính thứcchính thức 40.58 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 76.74không chính thứcchính thức 68.11 MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) 2015/2016
Junior Women Tổng 119.77không chính thứcchính thức 108.69 MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) 2015/2016
Women Single Skating Chương trình Ngắn 52.43chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Trượt Tự Do 93.62chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Tổng 146.05chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.00không chính thứcchính thức 49.38 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 97.38không chính thứcchính thức 94.98 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Senior Women Tổng 151.38không chính thứcchính thức 142.29 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.85chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 101.67chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Tổng 155.28chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Trượt Tự Do 114.32chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 163.79chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Women Senior Chương trình Ngắn 60.02không chính thứcchính thức 52.93 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.11không chính thứcchính thức 52.43 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 116.56không chính thứcchính thức 109.36 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 176.67không chính thứcchính thức 161.47 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 52.43chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Trượt Tự Do 93.62chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Tổng 146.05chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.26chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 97.65chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 138.91chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.97không chính thức NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 66.32không chính thức NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 99.29không chính thức NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.22không chính thứcchính thức 46.11 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 98.22không chính thứcchính thức 92.03 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 151.41không chính thứcchính thức 138.14 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.30không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.46chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 57.78chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 88.24chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.58chính thức ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 73.69không chính thứcchính thức 68.11 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Women Tổng 109.40không chính thứcchính thức 108.69 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.66không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 76.74không chính thức MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)
Junior Women Tổng 119.77không chính thức MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.00không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 72.47không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 115.47không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)