Emilie GROSCH
1998-12-16 Innsbruck
Huấn luyện viên: Marina Kharkovchuk Biên Đạo: Silvia Österreich
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.47không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.96không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 116.43không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.38không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 92.31không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 59.15không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.76không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.13không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Women | Tổng | 98.89không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.00không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 71.26không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Senior Women | Tổng | 109.26không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.47không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.96không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
| Senior Women | Tổng | 116.43không chính thức | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 32.78không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 59.15không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 91.93không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.76không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.07không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 85.83không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.38không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.93không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 92.31không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2026 | Merano Ice Trophy 2026 Merano/ITA |
Senior Women | 8 | 92.70 |
Short Program 9 (32.87) Free Skating 8 (59.83)
|
| 11–14.12.2025 | Austrian Championships 2026 Nat. 5 Innsbruck/AUT |
Senior Women | 5 | 110.92 |
Short Program 5 (37.68) Free Skating 5 (73.24)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Women | 14 | 98.89 |
Short Program 14 (35.76) Free Skating 15 (63.13)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.12.2024 | Austrian National Championships 2025 Nat. 5 Dornbirn/AUT |
Senior Women | 5 | 109.26 |
Short Program 5 (38.00) Free Skating 6 (71.26)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Austrian National Championships 2024 Nat. 4 Feldkirch/AUT |
Senior Women | 4 | 116.43 |
Short Program 3 (38.47) Free Skating 4 (77.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Junior | 23 | 91.93 |
Short Program 24 (32.78) Free Skating 22 (59.15)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 21 | 85.83 |
Short Program 20 (32.76) Free Skating 21 (53.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.02.2015 | DRAGON TROPHY 2015 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 6 | 92.31 |
Short Program 6 (34.38) Free Skating 6 (57.93)
|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Junior Women | 4 | 88.00 |
Short Program 4 (32.55) Free Skating 4 (55.45)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
46.02−41.98
Short Program
16.35Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Free Skating
29.67Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
46.02−28.98
Short Program
16.35Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Free Skating
29.67Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)