fsresults

Emilie GROSCH

AUT AUT · UEZ (23/24–25/26)

1998-12-16 Innsbruck

Huấn luyện viên: Marina Kharkovchuk Biên Đạo: Silvia Österreich

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 38.47không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 77.96không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) 2023/2024
Senior Women Tổng 116.43không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.38không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) 2014/2015
Junior Women Tổng 92.31không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) 2014/2015
Women Junior Trượt Tự Do 59.15không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 35.76không chính thức Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 63.13không chính thức Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Tổng 98.89không chính thức Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.00không chính thức Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 71.26không chính thức Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT)
Senior Women Tổng 109.26không chính thức Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.47không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 77.96không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT)
Senior Women Tổng 116.43không chính thức Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 32.78không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 59.15không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 91.93không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.76không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 53.07không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Women Tổng 85.83không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.38không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 57.93không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 92.31không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)