fsresults

Hanna PAROSHINA không hoạt động

BLR BLR · Gomel (15/16–16/17)

2001-04-18 Gomel 163 cm Gomel ⛸ từ 2006 high school student

Huấn luyện viên: Alexander Morozov Biên Đạo: Zhanna Gorbatenkova

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 42.45không chính thứcchính thức 35.36 Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 81.06không chính thứcchính thức 62.49 Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Tổng 123.51không chính thứcchính thức 97.85 Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.90không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.00không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 76.90không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR) 2014/2015
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 31.99không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 61.55không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 93.54không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 38.13không chính thứcchính thức 36.44 Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 70.79không chính thứcchính thức 58.46 Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) 2015/2016
Junior Women Tổng 108.92không chính thứcchính thức 88.74 Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) 2015/2016
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 38.79không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 66.34không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Tổng 105.13không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.53chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 54.67chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 84.20chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Chương trình Ngắn 35.36chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 70.57không chính thứcchính thức 62.49 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Senior Women Tổng 105.42không chính thứcchính thức 97.85 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.13không chính thứcchính thức 36.44 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 70.08không chính thứcchính thức 58.46 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 107.21không chính thứcchính thức 88.74 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 38.79không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 66.34không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Tổng 105.13không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 42.45không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 81.06không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 123.51không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 31.99không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 61.55không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 93.54không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 38.13không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 70.79không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 108.92không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.06không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 60.07không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 96.13không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.90không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.00không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 76.90không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)