fsresults

Saarinen Jenni không hoạt động

FIN FIN · Riihimäki FSC (11/12)

1999-03-09 Espoo 165 cm Tampere ⛸ từ 2005 Xếp Hạng Thế Giới: #106 Senior Women (542 pts, 2022/2023)

Huấn luyện viên: Michael Huth, Minna Järvinen Huấn Luyện Viên Cũ: Jarkko Näppilä, Susanna Haarala, Maaret Siromaa Biên Đạo: Adam Solya, Michael Huth

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 68.71chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 121.14chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) 2019/2020
Senior Women Tổng 181.20chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls 2002 Tổng 15.20không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Ladies Chương trình Ngắn 55.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 93.11chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO) 2014/2015
Junior Women Tổng 142.98chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) 2013/2014
Women Single Skating Chương trình Ngắn 62.25chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Trượt Tự Do 92.20chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Tổng 154.45chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.69chính thức ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 101.68chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 155.64chính thức ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.71chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 101.67chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 168.72chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 62.25chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Trượt Tự Do 92.20chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Tổng 154.45chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 63.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 106.62chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 163.87chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.03không chính thứcchính thức 60.06 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 121.14chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 181.20chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.93không chính thứcchính thức 53.87 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 84.88chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 138.75chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 55.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 139.50chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 93.11chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.05chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 95.61chính thức Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 144.16chính thức Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.98chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 88.00chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 142.98chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls 2002 Trượt Tự Do 15.20không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2002 Tổng 15.20không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)