Tina HELLEKEN không hoạt động
1998-12-23 Dresden 169 cm Dresden ⛸ từ 2001 student
Huấn luyện viên: Evelyn Gutzeit Huấn Luyện Viên Cũ: Beatrice Liebezeit-Koch, Niels Koepp Biên Đạo: Frank Dehne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.13không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.16không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 121.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.69không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.56không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.25không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.26không chính thứcchính thức 38.40 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.21không chính thứcchính thức 75.32 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 121.47không chính thứcchính thức 113.72 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Novice Girls U13 | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U13 | Trượt Tự Do | 52.29không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U13 | Tổng | 82.84không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.13không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.16không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 121.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.26không chính thứcchính thức 38.40 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.21không chính thứcchính thức 75.32 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 121.47không chính thứcchính thức 113.72 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.36không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.42không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 112.78không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.69không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.56không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.25không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Novice Girls U13 | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U13 | Trượt Tự Do | 52.29không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U13 | Tổng | 82.84không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 13 | 121.29 |
Short Program 16 (42.13) Free Skating 12 (79.16)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 6 | 121.47 |
Short Program 4 (44.26) Free Skating 7 (77.21)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Women | 14 | 113.72 |
Short Program 14 (38.40) Free Skating 14 (75.32)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Junior Women | 14 | 112.78 |
Short Program 16 (38.36) Free Skating 12 (74.42)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Novice Girls U13 | 3 | 82.84 |
Short Program 7 (30.55) Free Skating 3 (52.29)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 8 | 81.25 |
Short Program 10 (29.69) Free Skating 8 (51.56)
|