fsresults

Austman Larkyn không hoạt động

CAN CAN

1998-02-22 New Westminster, BC 165 cm Coquiltam, BC ⛸ từ 2001 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #136 Senior Women (467 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Zdenek Pazdirek Huấn Luyện Viên Cũ: Liz Putnam, Heather Austman, Eileen Murphy Biên Đạo: Mark Pillay

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.99chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 110.22chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) 2018/2019
Senior Women Tổng 165.21chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 50.22chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 83.21chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Junior Women Tổng 133.43chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.99chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 110.22chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Tổng 165.21chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.42chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 94.31chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 136.82chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.23chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 104.69không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Senior Women Tổng 121.46chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.13chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 70.23chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 108.36chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.22chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 83.21chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 133.43chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)