Dario BETTI không hoạt động
1991-06-13 Xếp Hạng Thế Giới: #145 Senior Men (284 pts, 2018/2019)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.18không chính thứcchính thức 56.52 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 113.89không chính thứcchính thức 109.96 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Senior Men | Tổng | 173.07không chính thứcchính thức 166.48 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.18không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 113.89không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Tổng | 173.07không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.52chính thức | ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 109.96chính thức | ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Tổng | 166.48chính thức | ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.10.2016 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU Sofia/BGR |
Senior Men | 3 | 173.07 |
Short Program 3 (59.18) Free Skating 3 (113.89)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Senior Men | 4 | 149.82 |
Short Program 8 (47.41) Free Skating 3 (102.41)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Senior Men | 11 | 142.28 |
Short Program 13 (46.07) Free Skating 10 (96.21)
|
| 20–25.10.2015 | ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 Sofia/BGR |
Senior Men | 5 | 166.48 |
Short Program 6 (56.52) Free Skating 5 (109.96)
|