fsresults

Joanna SO

HKG HKG

1999-09-07 Hong Kong 157 cm Hong Kong ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Women (352 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Lap Kan Lincoln Yuen Huấn Luyện Viên Cũ: Hu Xiao Ou Biên Đạo: Derrick Delmore

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 53.50chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 102.15chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Women Tổng 155.65chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 44.84không chính thứcchính thức 39.93 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 73.57không chính thứcchính thức 70.00 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Junior Women Tổng 118.41không chính thứcchính thức 109.93 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Women Single Skating Chương trình Ngắn 53.50chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Trượt Tự Do 102.15chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Single Skating Tổng 155.65chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.88không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Senior Women Trượt Tự Do 66.27không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Senior Women Tổng 110.15không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.07chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 86.05không chính thứcchính thức 82.86 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Senior Women Tổng 134.69không chính thứcchính thức 132.93 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.58không chính thứcchính thức 45.90 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Senior Women Trượt Tự Do 91.56không chính thứcchính thức 87.09 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Senior Women Tổng 138.14không chính thứcchính thức 132.99 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.50chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 102.15chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 155.65chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 53.50chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Trượt Tự Do 102.15chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Women Single Skating Tổng 155.65chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.52chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Trượt Tự Do 63.10chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Tổng 97.62chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.00chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 67.82chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Tổng 117.82chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.93chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 70.00chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 109.93chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.02chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 81.89chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 127.91chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.99không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 73.27không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 111.26không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.84không chính thứcchính thức 34.88 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 73.57không chính thứcchính thức 60.73 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 118.41không chính thứcchính thức 95.61 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 33.11không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 66.83không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 97.31không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.12chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 55.18chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 89.30chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)