Joanna SO Access
1999-09-07 Hong Kong 157 cm Hong Kong ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Women (352 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Lap Kan Lincoln Yuen Huấn Luyện Viên Cũ: Hu Xiao Ou Biên Đạo: Derrick Delmore
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 453 | 135.78 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 470 | 87.09 | ISU Four Continents Championships 2023 | 11.02.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 422 | 50.07 | ISU Four Continents Championships 2024 | 01.02.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 155.65chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.84không chính thứcchính thức 39.93 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.57không chính thứcchính thức 70.00 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 118.41không chính thứcchính thức 109.93 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 53.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 102.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Tổng | 155.65chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.88không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.27không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Senior Women | Tổng | 110.15không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.07chính thức | ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 86.05không chính thứcchính thức 82.86 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Senior Women | Tổng | 134.69không chính thứcchính thức 132.93 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.58không chính thứcchính thức 45.90 | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 91.56không chính thứcchính thức 87.09 | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Senior Women | Tổng | 138.14không chính thứcchính thức 132.99 | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 155.65chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 53.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 102.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Tổng | 155.65chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.52chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.10chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Tổng | 97.62chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.00chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 67.82chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Women | Tổng | 117.82chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.93chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.00chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 109.93chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.02chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 81.89chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 127.91chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.99không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.27không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 111.26không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.84không chính thứcchính thức 34.88 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.57không chính thứcchính thức 60.73 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 118.41không chính thứcchính thức 95.61 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.11không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.83không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Tổng | 97.31không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.12chính thức | ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.18chính thức | ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 89.30chính thức | ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Senior Women | 5 | 110.15 |
Short Program 5 (43.88) Free Skating 5 (66.27)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Senior Women | WD |
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Senior Women | 2 | 115.07 | |
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Women | 20 | 132.93 |
Short Program 17 (50.07) Free Skating 20 (82.86)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Senior Women | 5 | 134.69 |
Short Program 3 (48.64) Free Skating 5 (86.05)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–12.02.2023 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 15 | 132.99 |
Short Program 15 (45.90) Free Skating 15 (87.09)
|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Senior Women | 2 | 138.14 |
Short Program 4 (46.58) Free Skating 2 (91.56)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Women Single Skating | 3 | 155.65 |
Short Program 4 (53.50) Free Skating 4 (102.15)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Women | 3 | 155.65 |
Short Program 4 (53.50) Free Skating 4 (102.15)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 21 | 135.78 |
Short Program 19 (48.79) Free Skating 23 (86.99)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Women | 21 | 117.82 |
Short Program 18 (50.00) Free Skating 21 (67.82)
|
| 10–13.10.2018 | ISU JGP Armenian Cup 2018 Yerevan/ARM |
Junior Women | 20 | 97.62 |
Short Program 19 (34.52) Free Skating 20 (63.10)
|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Women | 9 | 97.82 |
Short Program 9 (32.38) Free Skating 9 (65.44)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.01.2018 | ISU Four Continents Championships 2018 Taipei City/TPE |
Senior Women | 21 | 107.69 |
Short Program 21 (35.51) Free Skating 21 (72.18)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Women | 19 | 109.93 |
Short Program 19 (39.93) Free Skating 19 (70.00)
|
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 15 | 127.91 |
Short Program 14 (46.02) Free Skating 17 (81.89)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Women | 7 | 111.26 |
Short Program 8 (37.99) Free Skating 7 (73.27)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Junior Women | 4 | 118.41 |
Short Program 3 (44.84) Free Skating 4 (73.57)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Women | 17 | 97.31 |
Short Program 17 (33.11) Free Skating 17 (64.20)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Senior Women | 6 | 93.71 |
Short Program 7 (26.88) Free Skating 6 (66.83)
|
| 02–05.09.2015 | ISU JGP Colorado Springs 2015 Colorado Springs CO/USA |
Junior Women | 21 | 95.61 |
Short Program 21 (34.88) Free Skating 20 (60.73)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.08.2014 | ISU JGP Courchevel 2014 Courchevel/FRA |
Junior Women | 16 | 89.30 |
Short Program 15 (34.12) Free Skating 16 (55.18)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
55.70−32.30
Short Program
24.05Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
31.65Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
55.70−19.30
Short Program
24.05Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
31.65Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)