Victoria ENGLUND không hoạt động
1997-07-15 Stockholm 164 cm Tibro ⛸ từ 2001 student
Huấn luyện viên: Christina Helgesson, Regina Jensen Huấn Luyện Viên Cũ: Tatiana Loguinova, Martina Lindvall Biên Đạo: Katarina de Bourg
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.15không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.59không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 107.74không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.96không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 60.59không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 96.04không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.15không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.59không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 107.74không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.56không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.86không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 98.42không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.96không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 60.59không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Novice Girls | Tổng | 96.04không chính thức | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.23không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.72không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 80.95không chính thức | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Nat. 4 Västerås/SWE |
Junior Women | 4 | 107.74 |
Short Program 3 (39.15) Free Skating 5 (68.59)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Nat. 9 Växjö/SWE |
Junior Women | 9 | 98.42 |
Short Program 6 (36.56) Free Skating 11 (61.86)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Novice Girls | 4 | 90.16 |
Short Program 5 (29.57) Free Skating 4 (60.59)
|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 🏅 Nat. 3 Växjö/SWE |
Novice Girls | 3 | 96.04 |
Short Program 1 (36.96) Free Skating 3 (59.08)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 🏅 Nat. 2 Malmö/SWE |
Novice Girls | 2 | 80.95 |
Short Program 2 (32.23) Free Skating 2 (48.72)
|