Michael CHRASTECKY không hoạt động
1999-07-19 Karlovy Vary CZE 187 cm Capodistria SLO, Bedizzole ⛸ từ 2007 university student (nutrition), athlete Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI (450 pts, 2022/2023)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với PORTESI PERONI Carolina | 134 | 157.74 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với PORTESI PERONI Carolina | 143 | 95.05 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với PORTESI PERONI Carolina | 142 | 62.69 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Mina SVAJGER (15/16); Carolina PORTESI PERONI (17/18–22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.05không chính thứcchính thức 62.69 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 99.39không chính thứcchính thức 95.05 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 162.44không chính thứcchính thức 157.74 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 22.65không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 43.71không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 66.36không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.94chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 92.13chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 153.07chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.79không chính thứcchính thức 54.42 | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 90.94không chính thứcchính thức 85.77 | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) | 2020/2021 |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | SD | 45.20chính thức | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 152.36không chính thứcchính thức 138.81 | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) | 2020/2021 |
| Junior Men Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 52.26không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Men Ice Dance | SD | 38.01không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Men Ice Dance | Tổng | 90.27không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Pionirji B | Chương trình Ngắn | 11.93không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
| Pionirji B | Trượt Tự Do | 19.27không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
| Pionirji B | Tổng | 31.20không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.05không chính thứcchính thức 60.42 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 99.39không chính thứcchính thức 90.71 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 162.44không chính thứcchính thức 148.55 | PAVEL ROMAN MEMORIAL (Olomouc/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.94chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 92.13chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 153.07chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.69chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 95.05chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 157.74chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.42không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 90.94không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 152.36không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.79không chính thứcchính thức 54.42 | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 89.88không chính thứcchính thức 85.77 | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 151.67không chính thứcchính thức 138.81 | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.03không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 77.27không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 133.30không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Vũ Đạo Tự Do | 61.87chính thức | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | SD | 45.20chính thức | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) |
| Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | Tổng | 107.07chính thức | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | Vũ Đạo Tự Do | 56.30không chính thứcchính thức 50.59 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | SD | 40.04không chính thứcchính thức 34.99 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | Tổng | 96.34không chính thứcchính thức 85.58 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Men Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 52.26không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Junior Men Ice Dance | SD | 38.01không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Junior Men Ice Dance | Tổng | 90.27không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 22.65không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 43.71không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 66.36không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pionirji B | Chương trình Ngắn | 11.93không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
| Pionirji B | Trượt Tự Do | 19.27không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
| Pionirji B | Tổng | 31.20không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2022 | Italian Figure Skating Championships 2022 🏅 Nat. 3 Brunico/ITA |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 3 | 165.49 |
Rhythm Dance 3 (66.36) Free Dance 4 (99.13)
|
| 12–13.11.2022 | PAVEL ROMAN MEMORIAL Olomouc/CZE |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 2 | 162.44 |
Rhythm Dance 2 (63.05) Free Dance 2 (99.39)
|
| 28–30.10.2022 | Mezzaluna Cup 2022 Mentana/ITA |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 2 | 159.10 |
Rhythm Dance 2 (62.90) Free Dance 2 (96.20)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 8 | 146.93 |
Rhythm Dance 6 (60.42) Free Dance 8 (86.51)
|
| 29.09–01.10.2022 | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 7 | 148.55 |
Rhythm Dance 8 (57.84) Free Dance 7 (90.71)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 8 | 157.74 |
Rhythm Dance 10 (62.69) Free Dance 7 (95.05)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Dance với Carolina PORTESI PERONI | 11 | 153.07 |
Rhythm Dance 12 (60.94) Free Dance 10 (92.13)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 🥇 Nat. champion Egna/ITA |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 1 | 152.36 |
Rhythm Dance 1 (61.42) Free Dance 1 (90.94)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 17 | 133.05 |
Rhythm Dance 16 (54.42) Free Dance 18 (78.63)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🥇 Nat. champion Bergamo/ITA |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 1 | 146.50 |
Rhythm Dance 2 (55.65) Free Dance 1 (90.85)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 3 | 151.67 |
Rhythm Dance 3 (61.79) Free Dance 4 (89.88)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 9 | 138.64 |
Rhythm Dance 10 (52.87) Free Dance 7 (85.77)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 7 | 138.81 |
Rhythm Dance 8 (53.60) Free Dance 7 (85.21)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2018 | Italian Championships 2018, Senior and Junior 🏅 Nat. 3 Trento/ITA |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 3 | 130.47 |
Rhythm Dance 3 (53.52) Free Dance 3 (76.95)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 5 | 121.57 |
Rhythm Dance 5 (48.53) Free Dance 5 (73.04)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 2 | 133.30 |
Rhythm Dance 2 (56.03) Free Dance 2 (77.27)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 17 | 109.32 |
Rhythm Dance 18 (40.55) Free Dance 15 (68.77)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.10.2017 | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 Egna/Neumarkt/ITA |
Junior Ice Dance với Carolina PORTESI PERONI | 10 | 107.07 |
Short Dance 11 (45.20) Free Dance 11 (61.87)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Celje/SLO |
Junior Men Ice Dance với Mina SVAJGER | 1 | 90.27 |
Short Dance 1 (38.01) Free Dance 1 (52.26)
|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | 13 | 96.34 |
Short Dance 14 (40.04) Free Dance 13 (56.30)
|
| 07–10.10.2015 | ISU JGP Croatia Cup 2015 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | 16 | 85.58 |
Short Dance 15 (34.99) Free Dance 16 (50.59)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Mina SVAJGER | 20 | 76.07 |
Short Dance 21 (31.16) Free Dance 20 (44.91)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) | 2 | 66.36 |
Short Program 4 (22.65) Free Skating 2 (43.71)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2009 | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 Celje/SLO |
Pionirji B | 3 | 31.20 |
Short Program 2 (11.93) Free Skating 3 (19.27)
|