Kwang Bom HAN
1999-04-10 Pyongyang athlete Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Men (203 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ho Song Hyon Huấn Luyện Viên Cũ: Ho Song Hyon Biên Đạo: Ho Song Hyon
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 460 | 135.81 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 484 | 82.66 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 408 | 53.15 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 178 | 52.44 | ISU Four Continents Championships 2026 | 24.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 82.66chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Men | Tổng | 135.81chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.44chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 52.44chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.15chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 82.66chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Men | Tổng | 135.81chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–25.01.2026 | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 Beijing/CHN |
Senior Men | 25FNR | 52.44 |
Short Program 25 (52.44)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Men | 11 | 135.81 |
Short Program 8 (53.15) Free Skating 13 (82.66)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
26.36−82.64
Short Program
26.36ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
Four Continents Championships — Men
09.02.2027 · Astana, KAZ
26.36−59.64
Short Program
26.36ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
