Marie KOLLY-MILLASSON không hoạt động
1999-01-11 Châtel-St-Denis SUI 160 cm Madrid ⛸ từ 2007
Huấn luyện viên: Ivan Saez, Jordi Lafarga, Carolina Sanz, Alibel Alegre Biên Đạo: Ivan Saez, Sara Hurtado, Carolina Sanz
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.67không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 95.87không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 41.97không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Trượt Tự Do | 77.54không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Tổng | 119.51không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.81không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.95không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 82.76không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.67không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 95.87không chính thức | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 41.97không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Trượt Tự Do | 77.54không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Tổng | 119.51không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.81không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.95không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 82.76không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Senior Women | 13 | 95.87 |
Short Program 12 (36.67) Free Skating 14 (59.20)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Swiss Championships 2019 Wetzikon/SUI |
Senior | 7 | 119.51 |
Short Program 7 (41.97) Free Skating 7 (77.54)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2014 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 Lugano/SUI |
Senior Women | 23 | 82.76 |
Short Program 20 (29.81) Free Skating 23 (52.95)
|