fsresults

Zona APOSTOLOVIC không hoạt động

SRB SRB · PIO (13/14) → PIO - Pionir Beograd (15/16–16/17) → BUT - Butterfly Beograd (17/18–20/21)

2000-03-10 Belgrade 167 cm Belgrade ⛸ từ 2007 high school student

Huấn luyện viên: Anja Cule Biên Đạo: Anja Cule

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 29.74không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 57.21không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB) 2019/2020
Senior Women Tổng 86.95không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.78không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.09không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.70không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.43không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 54.48không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 64.52không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 22.43chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 30.83không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 52.81không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 43.29chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO) 2015/2016
Junior Women Tổng 83.64không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB) 2017/2018
Junior Women Tổng 65.72chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.89không chính thức Serbian Championships 2020 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 53.33không chính thức Serbian Championships 2020 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.74không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 57.21không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 86.95không chính thức Serbian Championships 2019 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.76không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 45.77không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 73.53không chính thức Serbian Championships 2018 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.83không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 52.81không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)
Junior Women Tổng 83.64không chính thức Serbian Championships 2017 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.04không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)
Junior Women Chương trình Ngắn 18.45không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 42.06không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 46.91không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)
Junior Women Tổng 60.51không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 71.95không chính thức Serbian Championships 2016 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.43chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 43.29chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 65.72chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.09không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.78không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.70không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.43không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 54.48không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)
Advanced Novice Girls Tổng 64.52không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)