Michelle LONG không hoạt động
1992-04-07 Newmarket, ON 169 cm Newmarket, ON ⛸ từ 1996 Xếp Hạng Thế Giới: #215 Senior Women (101 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Robert Burke, Danielle Rose Biên Đạo: Lori Nichol, Danielle Rose, Tracey Robertson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 340 | 149.52 | ISU CS Autumn Classic International 2019 | 13.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 320 | 100.65 | ISU CS Autumn Classic International 2019 | 13.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 454 | 48.87 | ISU CS Autumn Classic International 2019 | 12.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.77chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) | 2017/2018 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 100.65chính thức | 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 149.52chính thức | 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.87chính thức | 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 100.65chính thức | 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 149.52chính thức | 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.77chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.73chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Tổng | 147.50chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.13chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 131.42chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 18 | 135.57 |
Short Program 21 (44.57) Free Skating 12 (91.00)
|
| 12–14.09.2019 | 2019 Autumn Classic International Oakville/CAN |
Senior Women | 8 | 149.52 |
Short Program 12 (48.87) Free Skating 6 (100.65)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.01.2018 | ISU Four Continents Championships 2018 Taipei City/TPE |
Senior Women | 15 | 147.50 |
Short Program 17 (49.77) Free Skating 15 (97.73)
|
| 16.09.2017 | 2017 US International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Women | 8 |
Free Skating 8 (75.31) Short Program 9 (44.67)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.09–01.10.2016 | 2016 Autumn Classic International Montreal (Pierrefonds)/CAN |
Senior Women | 11 | 131.42 |
Short Program 10 (44.13)
|