Filip SCERBA
2001-09-06 Usti nad Labem 177 cm Usti nad Labem ⛸ từ 2009 university student Xếp Hạng Thế Giới: #220 Senior Men (125 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Barbora Kostkova Huấn Luyện Viên Cũ: Renata Cerna Biên Đạo: Barbora Prokopova, Filip Scerba
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 209 | 195.58 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2023 | 22.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 220 | 126.41 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2023 | 22.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 218 | 69.17 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2023 | 21.09.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 130 | 176.93 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 131 | 115.90 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 128 | 61.03 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 25.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.17chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 128.99không chính thứcchính thức 126.41 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 195.58chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 98.61không chính thứcchính thức 95.11 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 153.05không chính thứcchính thức 146.97 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 61.99không chính thứcchính thức 61.03 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 128.99không chính thứcchính thức 118.13 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Senior Men | Tổng | 190.98không chính thứcchính thức 176.93 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.60chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.89chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 170.49chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.17chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 126.41chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 195.58chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.11chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 146.97chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 152.33chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.44không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 98.61không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 153.05không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.53không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 78.61không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 117.14không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Senior Men | 6 | 190.98 |
Short Program 7 (61.99) Free Skating 5 (128.99)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 9 | 167.10 |
Short Program 9 (58.19) Free Skating 9 (108.91)
|
| 13–16.11.2025 | NRW-Trophy 2025 Dortmund/GER |
Senior Men | 7 | 172.13 |
Short Program 6 (60.66) Free Skating 7 (111.47)
|
| 10–12.10.2025 | Budapest Trophy 2025 Budapest/HUN |
Senior Men | 5 | 172.47 |
Short Program 5 (54.34) Free Skating 3 (118.13)
|
| 25–27.09.2025 | 57. Nebelhorn Trophy 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 14 | 176.93 |
Short Program 14 (61.03) Free Skating 14 (115.90)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Men | 31FNR | 58.30 |
Short Program 31 (58.30)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Senior Men | 8 | 185.19 |
Short Program 8 (66.55) Free Skating 8 (118.64)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 19 | 170.49 |
Short Program 18 (58.60) Free Skating 18 (111.89)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Men | 23 | 147.87 |
Short Program 21 (55.05) Free Skating 23 (92.82)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 6 | 195.58 |
Short Program 5 (69.17) Free Skating 6 (126.41)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Men | 24 | 146.97 |
Short Program 21 (59.86) Free Skating 24 (87.11)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Men | 21 | 152.33 | |
| 02–05.10.2019 | ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 Egna/Neumarkt/ITA |
Junior Men | 19 | 141.64 |
Short Program 18 (52.32) Free Skating 19 (89.32)
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Men | 16 | 144.40 |
Short Program 18 (49.29) Free Skating 17 (95.11)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Men | 5 | 153.05 |
Short Program 4 (54.44) Free Skating 5 (98.61)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Junior Men | 6 | 117.14 |
Short Program 7 (38.53) Free Skating 5 (78.61)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
99.65−9.35
Short Program
32.80Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Free Skating
66.85Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
99.65✓ met
Short Program
32.80Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Free Skating
66.85Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
