Alisa STOMAKHINA không hoạt động Access
2002-06-20 Moscow RUS 158 cm Vienna ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #184 Senior Women (254 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Sonja Harand Huấn Luyện Viên Cũ: Evelyn Rossoukhi-Schneider, Julia Lavrenchuk, Tatiana Solianaia Biên Đạo: Romain Gazave
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Senior | Chương trình Ngắn | 48.90không chính thứcchính thức 48.71 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
| Women Senior | Trượt Tự Do | 95.33không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Women Senior | Tổng | 143.21không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.88không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.96không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.84không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 57.91không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 89.69không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Cubs girls 2002-2004 | Tổng | 19.24không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.98không chính thứcchính thức 41.42 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.79không chính thứcchính thức 74.51 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 138.40không chính thứcchính thức 115.93 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.68không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 113.35không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Women Senior | Chương trình Ngắn | 48.90không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 48.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Women Senior | Trượt Tự Do | 95.33không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Senior | Tổng | 143.21không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.98không chính thứcchính thức 41.42 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.79không chính thứcchính thức 74.51 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 138.40không chính thứcchính thức 115.93 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.17không chính thứcchính thức 28.44 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.26không chính thứcchính thức 55.67 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 101.43không chính thứcchính thức 84.11 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.88không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.96không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.84không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 57.91không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 89.69không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs girls 2002-2004 | Trượt Tự Do | 19.24không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Cubs girls 2002-2004 | Tổng | 19.24không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Women Senior | 15 | 108.78 |
Short Program 13 (48.90) Free Skating 17 (59.88)
|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Senior Women | 7 | 113.35 |
Short Program 6 (40.67) Free Skating 6 (72.68)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Ladies | 30 |
Short Program 30 (48.71)
|
|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Senior | 9 | 143.21 |
Short Program 12 (47.88) Free Skating 7 (95.33)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Ladies |
Short Program 40 (32.95)
|
||
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Women | FNR |
Short Program 40 (32.95)
|
|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 1 | 138.40 |
Short Program 1 (49.61) Free Skating 1 (88.79)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Women |
Short Program 1 (51.98) Free Skating 1 (88.70)
|
||
| 21–24.09.2016 | ISU JGP Ljubljana 2016 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 15 | 115.93 |
Short Program 15 (41.42) Free Skating 14 (74.51)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Women | 18 | 101.43 |
Short Program 12 (40.17) Free Skating 22 (61.26)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Women | |||
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Women | 25 | 84.11 |
Short Program 26 (28.44) Free Skating 25 (55.67)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 7 | 79.84 |
Short Program 10 (27.88) Free Skating 6 (51.96)
|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | 1 | 89.69 |
Short Program 1 (31.78) Free Skating 1 (57.91)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Cubs girls 2002-2004 | 4 | 19.24 |
Free Skating 4 (19.24)
|