fsresults

Kim Hanul không hoạt động

KOR KOR

2002-04-11 Anyang-si, Gyeonggi-do 149 cm Seongnam-Si, Gyeonggi-do ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #109 Senior Women (378 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi Huấn Luyện Viên Cũ: Ji Yeon Oh, Sungmi Han

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.59chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 124.89chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) 2019/2020
Senior Women Tổng 182.50chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 56.97chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 98.78chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Tổng 155.75chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.59chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 124.89chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 182.50chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.38chính thức ISU GP Helsinki 2018 (Helsinki/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 111.04chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Tổng 162.48chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.15chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 121.38chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Tổng 175.71chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.97chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 98.78chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 155.75chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 52.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Trượt Tự Do 97.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Tổng 150.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)