Oliwia RZEPIEL không hoạt động Access
2001-03-08 Warsaw 155 cm Warsaw ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #136 Senior Women (254 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Ilona Senderek-Wojcik Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Hunkiewicz Biên Đạo: Evgenia Ges, Ilona Senderek-Wojcik
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 558 | 123.63 | ISU JGP Baltic Cup 2019 | 20.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 564 | 79.32 | ISU JGP Armenian Cup 2018 | 12.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 424 | 49.82 | ISU JGP Baltic Cup 2019 | 19.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.58không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.79không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 127.37không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.82chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.05không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.31không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.13không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.32chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.80không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 123.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 91.11không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 102.18không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.73không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.79không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Tổng | 70.52không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.61không chính thứcchính thức 43.95 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.76không chính thứcchính thức 69.48 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 134.37không chính thứcchính thức 113.43 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Silver Class Women | Chương trình Ngắn | 24.10không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Silver Class Women | Trượt Tự Do | 38.69không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Silver Class Women | Tổng | 62.79không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 25.75không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 46.78không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
| Women Gold Class | Tổng | 72.53không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 36.40không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 35.98không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 70.57không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 75.69không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Women Youth | Tổng | 106.97không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
| Women Youth | Tổng | 111.67không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.58không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.82chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.81chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.79không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Tổng | 123.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 127.37không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.50chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.73không chính thức | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.70không chính thức | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.32chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Tổng | 120.82chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Tổng | 112.43không chính thức | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.61không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.76không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Tổng | 134.37không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 35.98không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 75.69không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 111.67không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.27chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.24chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 116.51chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.95chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.48chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 113.43chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.78không chính thức | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.07không chính thức | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Tổng | 91.85không chính thức | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 36.40không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 70.57không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
| Women Youth | Tổng | 106.97không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.05không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.13không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 102.18không chính thức | Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 33.31không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 65.66không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 98.97không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.31không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.80không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Tổng | 91.11không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 30.17không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 66.61không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
| Women Youth | Tổng | 96.78không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.52không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.46không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Tổng | 73.98không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.73không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.79không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 70.52không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 25.75không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 46.78không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 72.53không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.42không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.82không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 59.24không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 23.35không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 40.27không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 63.62không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Class Women | Chương trình Ngắn | 24.10không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Women | Trượt Tự Do | 38.69không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Women | Tổng | 62.79không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2020 | Polish Junior Championships 2020 🏅 Nat. 2 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Women | 2 | 127.37 |
Short Program 2 (47.58) Free Skating 3 (79.79)
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Women | 18 | 123.63 |
Short Program 13 (49.82) Free Skating 21 (73.81)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 39 |
Short Program 39 (39.71)
|
|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Women | 39 |
Short Program 39 (39.71)
|
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Senior Women | 28 | 113.43 |
Free Skating 29 (69.48) Short Program 27 (43.95)
|
| 16–19.11.2017 | ISU CS Warsaw Cup 2017 Warsaw/POL |
Senior Women | 14 | 104.16 |
Short Program 13 (39.75) Free Skating 16 (64.41)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Women | 21 | 108.56 |
Short Program 23 (36.86) Free Skating 18 (71.70)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Women | 17 | 116.51 |
Short Program 16 (41.27) Free Skating 17 (75.24)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2017 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Women Youth | 1 | 106.97 |
Short Program 2 (36.40) Free Skating 1 (70.57)
|
| 26–28.01.2017 | Polish Junior Championships 2017 Nat. 4 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Women | 4 | 91.85 |
Short Program 9 (28.78) Free Skating 4 (63.07)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 🏅 Nat. 3 Cieszyn/POL |
Women Youth | 3 | 98.97 |
Short Program 4 (33.31) Free Skating 3 (65.66)
|
| 29–30.01.2016 | Polish Junior Championships and MMM 2016 🏅 Nat. 2 Gdańsk/POL |
Junior Women | 2 | 102.18 |
Short Program 6 (33.05) Free Skating 1 (69.13)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.04.2015 | Polish Novice and Youth Championships 2015 🥇 Nat. champion Oświęcim/POL |
Women Youth | 1 | 96.78 |
Short Program 2 (30.17) Free Skating 1 (66.61)
|
| 23–24.01.2015 | Polish Junior Championships 2015 🏅 Nat. 3 Cieszyn/POL |
Junior Women | 3 | 91.11 |
Short Program 7 (31.31) Free Skating 1 (59.80)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 Nat. 6 Łódź/POL |
Novice Girls | 6 | 70.52 |
Short Program 15 (24.73) Free Skating 6 (45.79)
|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 🥇 Nat. champion Oświęcim/POL |
Women Gold Class | 1 | 72.53 |
Short Program 1 (25.75) Free Skating 1 (46.78)
|
| 07–08.02.2014 | Polish Junior Championships 2014 Nat. 24 Katowice/POL |
Junior Women | 24 | 73.98 |
Short Program 21 (26.52) Free Skating 25 (47.46)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.04.2013 | Polish Novice and Youth Championships 2013 Nat. 15 Gdańsk/POL |
Novice Girls | 15 | 59.24 |
Short Program 13 (22.42) Free Skating 17 (36.82)
|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 6 Elbląg/POL |
Women Gold Class | 6 | 63.62 |
Short Program 9 (23.35) Free Skating 7 (40.27)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Silver Class Women | 1 | 62.79 |
Short Program 1 (24.10) Free Skating 1 (38.69)
|