fsresults

Jonathan HESS không hoạt động

GER GER

2000-06-09 Regensburg 173 cm Mannheim ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #81 Senior Men (512 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Peter Szczypa Huấn Luyện Viên Cũ: M. Hörrmann, S. Lindemann, V. Striegler, N. Brumer, F. Dedovich, N. Devisch, S. Janson, V. Seibert, L. Eckers, E. Duttle, C. Hacker Biên Đạo: Iwo Svec, Steffen Hörrmann

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 76.35không chính thứcchính thức 60.73 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Senior Men Trượt Tự Do 125.58không chính thứcchính thức 122.76 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Senior Men Tổng 200.74không chính thứcchính thức 183.49 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.68không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.23không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Advanced Novice Boys Tổng 87.91không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 69.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Men Trượt Tự Do 125.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Men Tổng 195.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.35không chính thứcchính thức 60.73 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 125.58không chính thứcchính thức 122.76 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 200.74không chính thứcchính thức 183.49 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.35chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 112.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 175.11chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Men Chương trình Ngắn 51.50chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 69.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 125.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 195.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.59không chính thứcchính thức 46.46 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 95.65không chính thứcchính thức 83.35 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Men Tổng 152.24không chính thứcchính thức 129.81 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 43.23không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 74.81không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Men Tổng 118.04không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.68không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.23không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Tổng 87.91không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)