Jonathan HESS không hoạt động
2000-06-09 Regensburg 173 cm Mannheim ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #81 Senior Men (512 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Peter Szczypa Huấn Luyện Viên Cũ: M. Hörrmann, S. Lindemann, V. Striegler, N. Brumer, F. Dedovich, N. Devisch, S. Janson, V. Seibert, L. Eckers, E. Duttle, C. Hacker Biên Đạo: Iwo Svec, Steffen Hörrmann
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 262 | 183.49 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 12.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 247 | 122.76 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 12.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 236 | 67.35 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 30.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.35không chính thứcchính thức 60.73 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.58không chính thứcchính thức 122.76 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Men | Tổng | 200.74không chính thứcchính thức 183.49 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.68không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.23không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 87.91không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 69.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 125.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Men | Tổng | 195.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.35không chính thứcchính thức 60.73 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.58không chính thứcchính thức 122.76 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 200.74không chính thứcchính thức 183.49 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 67.35chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 112.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Men | Tổng | 175.11chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.50chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 69.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 125.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Tổng | 195.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.59không chính thứcchính thức 46.46 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.65không chính thứcchính thức 83.35 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 152.24không chính thứcchính thức 129.81 | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.23không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.81không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Men | Tổng | 118.04không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.68không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.23không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 87.91không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Men | 5 | 196.16 |
Short Program 2 (76.35) Free Skating 8 (119.81)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 4 | 200.74 |
Short Program 2 (75.16) Free Skating 7 (125.58)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Men | 18 | 167.27 | |
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Men | 11 | 183.49 |
Short Program 12 (60.73) Free Skating 10 (122.76)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 13 | 156.59 |
Short Program 15 (51.15) Free Skating 13 (105.44)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Men | 22 | 175.11 |
Short Program 18 (62.93) Free Skating 22 (112.18)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 3 | 158.80 |
Short Program 5 (51.81) Free Skating 3 (106.99)
|
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Men | WD |
Short Program 20 (51.50)
|
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Men | 16 | 124.74 |
Short Program 15 (47.93) Free Skating 17 (76.81)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Men | 11 | 161.51 |
Short Program 8 (67.35) Free Skating 11 (94.16)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Men | 10 | 195.32 |
Short Program 7 (69.88) Free Skating 10 (125.44)
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Men | 12 | 166.55 |
Short Program 7 (57.34) Free Skating 13 (109.21)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Men | 6 | 152.24 |
Short Program 2 (56.59) Free Skating 6 (95.65)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Men | 22 | 129.81 |
Short Program 21 (46.46) Free Skating 22 (83.35)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Men | 11 | 118.04 |
Short Program 12 (43.23) Free Skating 11 (74.81)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Boys | 5 | 87.91 |
Short Program 3 (32.68) Free Skating 5 (55.23)
|