fsresults

Kurakova Ekaterina

POL POL · MKS Axel Torun (19/20–21/22)

2002-06-24 Moscow RUS 153 cm Torun ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #30 Senior Women (1391 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Florent Amodio, Dmitri Ignatenko Huấn Luyện Viên Cũ: Brian Orser, Inna Goncharenko, Natalia Dubinskaia Biên Đạo: Florent Amodio

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 67.47chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 137.26chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Tổng 204.73chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.76không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 78.22không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 120.82không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 65.74không chính thứcchính thức 63.20 Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Chương trình Ngắn 63.09không chính thức Polish Junior Championships 2021 (Gdańsk/POL) 2020/2021
Junior Women Trượt Tự Do 121.58không chính thức Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 122.87không chính thứcchính thức 121.31 Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Tổng 188.61không chính thứcchính thức 184.51 Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Tổng 184.07không chính thức Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) 2019/2020
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 57.76chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.14chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 117.07chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 175.15chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 57.76chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.59không chính thứcchính thức 58.70 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 115.88không chính thứcchính thức 114.76 Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 174.29không chính thứcchính thức 171.08 Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.34chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 124.26chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 184.76chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 65.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 129.17chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 190.44chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.47chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 137.26chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 204.73chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.09không chính thức Polish Junior Championships 2021 (Gdańsk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 117.02không chính thức Polish Junior Championships 2021 (Gdańsk/POL)
Junior Women Tổng 180.11không chính thức Polish Junior Championships 2021 (Gdańsk/POL)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.28chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 52.28chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 120.90không chính thức Polish Championships 2021 (Cieszyn/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 63.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 121.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 184.51chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 62.49không chính thức Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 121.58không chính thức Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL)
Junior Women Tổng 184.07không chính thức Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.49chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 111.75chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 201.47chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.74không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 122.87không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 188.61không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.84không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 97.97không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 149.81không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.76không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 78.22không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 120.82không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)