fsresults

Ilia SKIRDA không hoạt động

RUS RUS

2002-09-21 Moscow 155 cm Moscow ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #140 Senior Men (316 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 69.32chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 138.96chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Junior Men Tổng 208.28chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 68.63không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) 2016/2017
Senior Men Trượt Tự Do 131.76không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) 2016/2017
Senior Men Tổng 200.39không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 69.32chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 138.96chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 208.28chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Senior Men Chương trình Ngắn 68.63không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 131.76không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Tổng 200.39không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 65.56không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 132.75không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Tổng 198.31không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 65.18không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 131.34không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Junior Men Tổng 196.52không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)