fsresults

Elizaveta NUGUMANOVA không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СПб СШОР (18/19–20/21)

2002-08-25 St. Petersburg 158 cm St. Petersburg ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #169 Senior Women (170 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Evgeni Rukavitsin Huấn Luyện Viên Cũ: Angelina Turenko, Veronika Daineko, Alexei Mishin Biên Đạo: Olga Glinka, Valentin Molotov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 68.47chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 127.51không chính thứcchính thức 123.05 Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) 2018/2019
Senior Women Tổng 191.52chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 49.94không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 80.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 130.79không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 66.41không chính thứcchính thức 62.41 Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 126.02chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) 2016/2017
Junior Women Tổng 191.65không chính thứcchính thức 188.43 Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.47chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 123.05chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 191.52chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.39không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 118.45không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Women Tổng 186.02chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.63không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 127.51không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Women Tổng 184.03không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.41không chính thức Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 125.24không chính thức Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 191.65không chính thức Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 62.41chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 126.02chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 188.43chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 49.94không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 80.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 130.79không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Chương trình Ngắn 65.24không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 120.12không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 185.36không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 62.23không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 116.22không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)
Junior Women Tổng 178.45không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)