fsresults

Eric SJOBERG không hoạt động

USA USA · University of Delaware FSC (12/13–13/14) → Los Angeles FSC (14/15–20/21)

2001-08-22 Middletown, MD 178 cm Los Angeles, CA ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #211 Senior Men (142 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Rafael Arutiunian, Hovhannes Mkrtchian Biên Đạo: Misha Ge

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 73.48chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 139.29chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Senior Men Tổng 212.77chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Men Chương trình Ngắn 32.47không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Intermediate Men Trượt Tự Do 55.07không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Junior Men Chương trình Ngắn 68.75không chính thứcchính thức 59.72 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 120.56không chính thứcchính thức 117.49 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Men Tổng 189.31không chính thứcchính thức 177.21 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Novice Boys Chương trình Ngắn 54.53không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Novice Boys Trượt Tự Do 117.15không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Senior Men Chương trình Ngắn 74.01không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Senior Men Trượt Tự Do 139.38không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.46không chính thứcchính thức 47.49 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 131.60chính thức 2022 U.S. International Figure Skating Classic (Lake Placid, New York/USA)
Senior Men Tổng 200.40không chính thứcchính thức 179.09 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 73.48chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 139.29chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Tổng 212.77chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.01không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 139.38không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.75không chính thứcchính thức 48.57 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 120.56không chính thứcchính thức 104.69 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 189.31không chính thứcchính thức 153.26 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.54không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Junior Men Trượt Tự Do 106.45không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.69chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Trượt Tự Do 116.85chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Tổng 170.54chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.72chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 117.49chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Men Tổng 177.21chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 47.30không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 104.16không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Men Tổng 151.46không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Novice Boys Chương trình Ngắn 54.53không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Novice Boys Trượt Tự Do 117.15không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 36.65không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Novice Boys Trượt Tự Do 65.85không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 50.35không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Novice Boys Trượt Tự Do 89.47không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Men Chương trình Ngắn 32.47không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Intermediate Men Trượt Tự Do 55.07không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)