Eric SJOBERG không hoạt động
2001-08-22 Middletown, MD 178 cm Los Angeles, CA ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #211 Senior Men (142 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Rafael Arutiunian, Hovhannes Mkrtchian Biên Đạo: Misha Ge
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 148 | 212.77 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 10.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 161 | 139.29 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 10.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 165 | 73.48 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 08.12.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.48chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.29chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
| Senior Men | Tổng | 212.77chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 32.47không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 55.07không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.75không chính thứcchính thức 59.72 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 120.56không chính thứcchính thức 117.49 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 189.31không chính thứcchính thức 177.21 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 54.53không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 117.15không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.01không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) | 2020/2021 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.38không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.46không chính thứcchính thức 47.49 | 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 131.60chính thức | 2022 U.S. International Figure Skating Classic (Lake Placid, New York/USA) |
| Senior Men | Tổng | 200.40không chính thứcchính thức 179.09 | 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.48chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.29chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 212.77chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.01không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.38không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.75không chính thứcchính thức 48.57 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 120.56không chính thứcchính thức 104.69 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 189.31không chính thứcchính thức 153.26 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.54không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 106.45không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.69chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 116.85chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 170.54chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.72chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 117.49chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 177.21chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.30không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 104.16không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 151.46không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 54.53không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 117.15không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.65không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 65.85không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 50.35không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 89.47không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 32.47không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 55.07không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.09.2022 | 2022 U.S. International Figure Skating Classic Lake Placid, New York/USA |
Senior Men | 9 | 179.09 |
Short Program 11 (47.49) Free Skating 8 (131.60)
|
| 09–14.08.2022 | 2022 Cranberry Cup International Norwood, MA/USA |
Senior Men | 3 | 200.40 |
Short Program 2 (70.46) Free Skating 3 (129.94)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Men | 12 | 212.77 |
Short Program 10 (73.48) Free Skating 12 (139.29)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Men | 19 | 189.38 |
Short Program 24 (60.33) Free Skating 15 (129.05)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2021 | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships Nat. 9 Las Vegas, NV/USA |
Senior Men | 9 |
Free Skating 9 (139.38) Short Program 11 (74.01)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 4 | 189.31 |
Short Program 3 (68.75) Free Skating 4 (120.56)
|
| 22–26.01.2020 | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Greensboro, NC/USA |
Junior Men | 2 |
Free Skating 2 (139.41) Short Program 6 (62.97)
|
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Men | 14 | 153.26 |
Short Program 18 (48.57) Free Skating 13 (104.69)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–27.01.2019 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships Nat. 10 Detroit, MI/USA |
Junior Men | 10 |
Free Skating 10 (106.45) Short Program 10 (55.54)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.08.2017 | ISU JGP Brisbane 2017 Brisbane/AUS |
Junior Men | 8 | 170.54 |
Short Program 8 (53.69) Free Skating 6 (116.85)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships Nat. 4 Kansas City, MO/USA |
Junior Men | 4 |
Free Skating 4 (109.88) Short Program 3 (60.73)
|
|
| 14–17.09.2016 | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 Saransk/RUS |
Junior Men | 7 | 177.21 |
Short Program 6 (59.72) Free Skating 8 (117.49)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Junior Men | 3 | 151.46 |
Short Program 3 (47.30) Free Skating 3 (104.16)
|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Saint Paul, MN/USA |
Novice Boys | 1 |
Free Skating 1 (117.15) Short Program 1 (54.53)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 11 Greensboro, NC/USA |
Novice Boys | 11 |
Free Skating 11 (65.85) Short Program 10 (36.65)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Boston, MA/USA |
Novice Boys | 2 |
Free Skating 2 (89.47) Short Program 2 (50.35)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 4 Omaha, NE/USA |
Intermediate Men | 4 |
Free Skating 4 (55.07) Short Program 4 (32.47)
|