Haley BEAVERS không hoạt động
1999-12-26 Boston, MA 155 cm Los Angeles, CA ⛸ từ 2007
Huấn luyện viên: Tammy Gambill Huấn Luyện Viên Cũ: Ron Ludington Biên Đạo: Karen Ludington
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.29không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.46không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 131.17không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 52.35không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 98.58không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.29không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.43không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.71không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.46không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 131.17không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 52.35không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 98.58không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.56không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.88không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships Nat. 11 Kansas City, MO/USA |
Junior Women | 11 |
Short Program 10 (44.29) Free Skating 11 (64.43)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Junior Women | 2 | 131.17 |
Short Program 6 (42.71) Free Skating 1 (88.46)
|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Saint Paul, MN/USA |
Novice Girls | 1 |
Free Skating 1 (98.58) Short Program 1 (52.35)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 6 Greensboro, NC/USA |
Novice Girls | 6 |
Free Skating 6 (70.88) Short Program 8 (37.56)
|