Emily HAYWARD không hoạt động
1997-04-20 Sheffield 165 cm Sheffield ⛸ từ 2005 student
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.80không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.40không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 115.20không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.49không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.61không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 99.10không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.80không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.40không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Tổng | 115.20không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.49không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.61không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 99.10không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 Nationals Sheffield/GBR |
Senior Women | WD | ||
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Senior Women | 11 | 96.81 |
Short Program 11 (32.90) Free Skating 11 (63.91)
|
| 10.10.2022 | Tayside Trophy 2022 Dundee/GBR |
Senior Women | WD | ||
| 26–28.08.2022 | Britannia Cup 2022 Sheffield/GBR |
Senior Women | 3 | 115.20 |
Short Program 3 (41.80) Free Skating 2 (73.40)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Junior Women | 11 | 99.10 |
Short Program 14 (35.49) Free Skating 13 (63.61)
|