Ivo GATOVSKI không hoạt động
1998-01-17 Sofia 170 cm Sofia ⛸ từ 2005 student
Huấn luyện viên: Naiden Borichev Huấn Luyện Viên Cũ: Daniela Velichkova Biên Đạo: Nadezhda Hristova, Naiden Borichev
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.84không chính thứcchính thức 49.71 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 90.56không chính thứcchính thức 77.69 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Senior Men | Tổng | 142.40không chính thứcchính thức 127.40 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.10không chính thứcchính thức 78.02 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) | 2013/2014 |
| Junior Men | Tổng | 123.56không chính thứcchính thức 115.84 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.61không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 90.06không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Tổng | 129.67không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.84không chính thứcchính thức 49.71 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 90.56không chính thứcchính thức 77.69 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Tổng | 142.40không chính thứcchính thức 127.40 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.34chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.58không chính thứcchính thức 66.15 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Junior Men | Tổng | 123.56không chính thứcchính thức 106.96 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.80không chính thức | Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 62.68không chính thức | Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Tổng | 110.48không chính thức | Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.08chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.10không chính thứcchính thức 78.02 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Junior Men | Tổng | 122.82không chính thứcchính thức 115.84 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–04.11.2017 | Denkova-Staviski Cup 2017 Sofia/BGR |
Senior Men | 14 | 129.67 |
Short Program 14 (39.61) Free Skating 14 (90.06)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Men | FNR |
Short Program 37 (48.05)
|
|
| 16–18.12.2016 | Bulgarian Championships 2016 🏅 Nat. 2 Sofia/BUL |
Senior Men | 2 | 141.27 |
Free Skating 2 (92.63) Short Program 2 (48.64)
|
| 18–23.10.2016 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU Sofia/BGR |
Senior Men | 8 | 142.40 |
Short Program 6 (51.84) Free Skating 9 (90.56)
|
| 29.09–01.10.2016 | 24th Ondrej Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Men | 18 | 127.40 |
Short Program 16 (49.71) Free Skating 19 (77.69)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2014 | Bulgarian Championships 2014 🥇 Nat. champion Sofia/BUL |
Senior Men | 1 | 110.48 |
Free Skating 1 (62.68) Short Program 1 (47.80)
|
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BGR |
Junior Men | 3 | 123.56 |
Short Program 4 (42.98) Free Skating 3 (80.58)
|
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Men | 24 | 101.34 |
Short Program 20 (43.34) Free Skating 24 (58.00)
|
| 27–30.08.2014 | ISU JGP Ljubljana Cup 2014 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 19 | 106.96 |
Short Program 18 (40.81) Free Skating 20 (66.15)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Men | 34FNR |
Short Program 34 (45.08)
|
|
| 29.11–01.12.2013 | Denkova-Staviski Cup 2013 Sofia/BGR |
Junior Men | 8 | 122.82 |
Short Program 7 (40.72) Free Skating 9 (82.10)
|
| 18–21.09.2013 | ISU JGP Baltic Cup 2013 Gdansk/POL |
Junior Men | 25 | 113.57 |
Short Program 24 (39.00) Free Skating 25 (74.57)
|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Men | 22 | 115.84 |
Short Program 25 (37.82) Free Skating 22 (78.02)
|