fsresults

Irakli MAYSURADZE không hoạt động

GEO GEO

2000-05-24 Tbilisi 176 cm St. Petersburg RUS ⛸ từ 2004 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Men (175 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Kirill Davydenko Huấn Luyện Viên Cũ: Svetlana Sokolovskaia, Stanislav Zakharov Biên Đạo: Denis Lunin, Nikita Mikhailov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 08.03.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 77.82không chính thứcchính thức 76.86 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 149.79không chính thứcchính thức 140.34 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Men Tổng 227.61không chính thứcchính thức 214.47 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 76.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Men Trượt Tự Do 141.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Men Tổng 217.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.82không chính thứcchính thức 76.86 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 149.79không chính thứcchính thức 131.94 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 227.61không chính thứcchính thức 208.80 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.13chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 149.29không chính thứcchính thức 140.34 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 220.35không chính thứcchính thức 214.47 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 76.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Trượt Tự Do 141.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 217.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Men Chương trình Ngắn 74.54chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 133.06chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 207.60chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 118.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 186.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Senior Men Chương trình Ngắn 63.69chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 127.53chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 191.22chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.67chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 118.32chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 182.61chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 66.68không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Men Trượt Tự Do 134.05không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Men Tổng 200.73không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.87chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 98.44chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Men Tổng 154.41chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 114.35chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 168.45chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)