fsresults

Aleksandr SELEVKO

EST EST · FSC Kristalluisk (11/12–25/26)

2001-05-23 Jogeva 174 cm Tallinn ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #11 Senior Men (2729 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexei Letov, Olga Ganicheva, Rafael Arutiunian Huấn Luyện Viên Cũ: Irina Kononova, Kirill Davydenko, Katsiaryna Kalenda Biên Đạo: Adam Solya, Jean-Luc Baker

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 96.49chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 173.93chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Men Tổng 270.42chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.10không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 49.80không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Boys Tổng 82.90không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Basic Novice A Boys Tổng 32.85không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
FS Senior Men Chương trình Ngắn 71.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Men Trượt Tự Do 133.33chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Men Tổng 204.88chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior A Men Chương trình Ngắn 43.41không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Men Trượt Tự Do 93.67không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Men Tổng 137.08không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior Men Chương trình Ngắn 80.87chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Chương trình Ngắn 44.61không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Trượt Tự Do 126.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 87.56không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Tổng 207.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Tổng 132.17không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Men Tổng 178.57chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 87.65chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 158.50chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)
Senior Men Tổng 246.15chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 96.49chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Men Trượt Tự Do 173.93chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Men Tổng 270.42chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 85.73chính thức ISU Grand Prix de France 2024 (Angers/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 151.17chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 234.56chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 93.10không chính thứcchính thức 90.05 Abu Dhabi Classic Trophy 2024 (Abu Dhabi/UAE)
Senior Men Trượt Tự Do 166.94chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Men Tổng 256.99chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Senior Chương trình Ngắn 78.84không chính thứcchính thức 71.50 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Men Senior Tổng 215.94không chính thứcchính thức 211.11 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 145.93chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 80.84không chính thứcchính thức 80.54 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 157.88chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Tổng 238.42chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 71.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 133.33chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Tổng 204.88chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 77.30không chính thứcchính thức 70.74 Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 151.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Men Tổng 224.93không chính thứcchính thức 222.06 Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 80.87chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 126.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 207.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 77.45chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 145.76chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 221.94chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.38chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 95.94chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 149.32chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Men Tổng 178.57chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 69.94chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Men Trượt Tự Do 125.19chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Men Tổng 195.13chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.95chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 119.32chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 174.27chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.76chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 122.03chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 192.79chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 62.89chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 122.04chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 184.93chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.64không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 103.61không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Senior Men Tổng 164.25không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 43.41không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Men Trượt Tự Do 93.67không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Men Tổng 137.08không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior Men Chương trình Ngắn 60.91chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 105.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Men Tổng 166.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 52.35không chính thức Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 94.30không chính thức Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 146.65không chính thức Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 41.74chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Chương trình Ngắn 44.61không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 74.74chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 87.56không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 116.48chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 132.17không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 39.48không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 72.31không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 111.79không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.10không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 49.80không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 82.90không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.95không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 47.68không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 73.63không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 32.85không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Tổng 32.85không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)