Aleksandr SELEVKO
2001-05-23 Jogeva 174 cm Tallinn ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #11 Senior Men (2729 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Alexei Letov, Olga Ganicheva, Rafael Arutiunian Huấn Luyện Viên Cũ: Irina Kononova, Kirill Davydenko, Katsiaryna Kalenda Biên Đạo: Adam Solya, Jean-Luc Baker
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 32 | 270.42 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 40 | 173.93 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 24 | 96.49 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 10 | 246.15 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 13 | 158.50 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 6 | 87.65 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 08.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 12 | 270.42 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 17 | 173.93 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 7 | 96.49 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 96.49chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 173.93chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 270.42chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.10không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.80không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.90không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 32.85không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 71.55chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 133.33chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Men | Tổng | 204.88chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior A Men | Chương trình Ngắn | 43.41không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Men | Trượt Tự Do | 93.67không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Men | Tổng | 137.08không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 80.87chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.61không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 126.13chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.56không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 207.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 132.17không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Men | Tổng | 178.57chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 87.65chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 158.50chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
| Senior Men | Tổng | 246.15chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 96.49chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 173.93chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Men | Tổng | 270.42chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 85.73chính thức | ISU Grand Prix de France 2024 (Angers/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.17chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Tổng | 234.56chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 93.10không chính thứcchính thức 90.05 | Abu Dhabi Classic Trophy 2024 (Abu Dhabi/UAE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 166.94chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
| Senior Men | Tổng | 256.99chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Senior | Chương trình Ngắn | 78.84không chính thứcchính thức 71.50 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Men Senior | Tổng | 215.94không chính thứcchính thức 211.11 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 145.93chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 80.84không chính thứcchính thức 80.54 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 157.88chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 238.42chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 71.55chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 133.33chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Tổng | 204.88chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.30không chính thứcchính thức 70.74 | Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Men | Tổng | 224.93không chính thứcchính thức 222.06 | Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 80.87chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 126.13chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 207.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 145.76chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 221.94chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.38chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.94chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 149.32chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Men | Tổng | 178.57chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.94chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.19chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Tổng | 195.13chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.95chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 119.32chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 174.27chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.76chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 122.03chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 192.79chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 62.89chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 122.04chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 184.93chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.64không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.61không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 164.25không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Men | Chương trình Ngắn | 43.41không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Men | Trượt Tự Do | 93.67không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Men | Tổng | 137.08không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.70chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 166.61chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.35không chính thức | Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 94.30không chính thức | Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 146.65không chính thức | Estonian National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.74chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.61không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.74chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.56không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 116.48chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 132.17không chính thức | Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.48không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 72.31không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 111.79không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.10không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.80không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.90không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 25.95không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.68không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 73.63không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 32.85không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 32.85không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.08.2026 | ISU CS Cranberry International 2026 Norwood/USA |
Senior Men | 1 | 246.15 |
Short Program 1 (87.65) Free Skating 1 (158.50)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Men | 9 | 230.91 |
Short Program 7 (84.65) Free Skating 11 (146.26)
|
| 09.12.2024 | Estonian National Championships 2025 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 240.77 |
Short Program 2 (80.41) Free Skating 2 (160.36)
|
| 05–07.12.2024 | Golden Spin 2024 Zagreb/CRO |
Senior Men | 2 | 234.56 |
Short Program 2 (83.39) Free Skating 3 (151.17)
|
| 15–17.11.2024 | ISU GP Finlandia Trophy 2024 Helsinki/FIN |
Senior Men | 7 | 214.15 |
Short Program 8 (66.36) Free Skating 6 (147.79)
|
| 31.10–03.11.2024 | ISU Grand Prix de France 2024 Angers/FRA |
Senior Men | 7 | 226.11 |
Short Program 2 (85.73) Free Skating 7 (140.38)
|
| 16–20.10.2024 | TMNCA2024 Nice/FRA |
Senior Men | 8 | 208.88 |
Short Program 3 (83.32) Free Skating 13 (125.56)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Men | 9 | 209.05 |
Short Program 11 (66.08) Free Skating 9 (142.97)
|
| 02.09.2024 | EUL Test Skate 2024 Tallinn/EST |
Senior Men |
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Men | 11 | 247.57 |
Short Program 12 (84.08) Free Skating 9 (163.49)
|
| 13.02.2024 | Abu Dhabi Classic Trophy 2024 Abu Dhabi/UAE |
Senior Men | 1 | 244.46 |
Short Program 1 (93.10) Free Skating 1 (151.36)
|
| 09–11.02.2024 | LounakeskusTrophy Tartu/EST |
Senior Men | 1 | 214.18 |
Short Program 1 (80.54) Free Skating 1 (133.64)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Men | 2 | 256.99 |
Short Program 3 (90.05) Free Skating 3 (166.94)
|
| 16–17.12.2023 | Estonian National Championships 2024 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 235.99 |
Short Program 3 (68.81) Free Skating 1 (167.18)
|
| 06–09.12.2023 | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 Zagreb/CRO |
Senior Men | 3 | 224.24 |
Short Program 2 (83.58) Free Skating 3 (140.66)
|
| 24–26.11.2023 | ISU GP NHK Trophy 2023 Osaka/JPN |
Senior Men | 8 | 221.43 |
Free Skating 7 (145.58) Short Program 9 (75.85)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Men | 5 | 217.85 |
Short Program 3 (79.93) Free Skating 7 (137.92)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Men | 3 | 238.25 |
Short Program 4 (79.51) Free Skating 3 (158.74)
|
| 15–16.08.2023 | EUL Test Skate 2023/24 Tallinn/EST |
Senior Men |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Men Senior | 4 | 215.94 |
Short Program 4 (78.84) Free Skating 7 (137.10)
|
| 17–18.12.2022 | Estonian National Championships 2023 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 227.77 |
Short Program 1 (84.62) Free Skating 2 (143.15)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Men | 5 | 211.11 |
Short Program 7 (65.18) Free Skating 3 (145.93)
|
| 25–27.11.2022 | ISU Grand Prix Espoo 2022 Espoo/FIN |
Senior Men | 10 | 199.47 |
Short Program 11 (66.96) Free Skating 10 (132.51)
|
| 28–30.10.2022 | ISU GP Skate Canada International 2022 Mississauga, ON/CAN |
Senior Men | 8 | 206.11 |
Short Program 10 (60.37) Free Skating 7 (145.74)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Men | 8 | 200.51 |
Short Program 6 (71.50) Free Skating 8 (129.01)
|
| 29.09–01.10.2022 | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 Bratislava/SVK |
Senior Men | 7 | 187.47 |
Short Program 9 (63.84) Free Skating 7 (123.63)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2022 | BELLU MEMORIAL Otopeni/ROU |
Senior Men | 9 | 177.53 |
Short Program 7 (67.35) Free Skating 9 (110.18)
|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Men | 28FNR | 65.29 |
Short Program 28 (65.29)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Men | WD | ||
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Men | 5 | 238.42 |
Short Program 7 (80.54) Free Skating 7 (157.88)
|
| 04–05.12.2021 | Estonian National Championships 2022 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 233.38 |
Free Skating 2 (144.04) Short Program 1 (89.34)
|
| 16–18.11.2021 | Tallinn Trophy 2021 Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 209.10 |
Short Program 1 (75.05) Free Skating 1 (134.05)
|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Senior Men | 2 | 225.89 |
Short Program 1 (80.84) Free Skating 3 (145.05)
|
| 27–31.10.2021 | ISU CS Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Men | 6 | 201.03 |
Short Program 8 (67.52) Free Skating 5 (133.51)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Men | 8 | 197.71 |
Short Program 7 (68.78) Free Skating 7 (128.93)
|
| 03–04.08.2021 | EUL Test Skate 2021/22 Tallinn/EST |
Senior Men |
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Men | 16 | 222.06 |
Short Program 24 (70.74) Free Skating 15 (151.32)
|
| 18–21.02.2021 | Tallink Hotels Cup 2021 Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 224.93 |
Short Program 1 (77.30) Free Skating 1 (147.63)
|
| 30–31.01.2021 | Estonian National Championships 2021 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 226.55 |
Short Program 2 (76.75) Free Skating 1 (149.80)
|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 210.99 |
Short Program 1 (82.89) Free Skating 1 (128.10)
|
| 14–17.10.2020 | BUDAPEST TROPHY 2020 Budapest/HUN |
FS Senior Men | 3 | 204.88 |
Short Program 3 (71.55) Free Skating 5 (133.33)
|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 7 | 211.48 |
Short Program 8 (69.92) Free Skating 6 (141.56)
|
Mùa 2019/2020
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Men | 27 | 63.25 |
Short Program 27 (63.25)
|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Senior Men | 2 | 172.85 |
Short Program 1 (67.80) Free Skating 4 (105.05)
|
| 21–27.01.2019 | ISU European Figure Skating Championships 2019 Minsk/BLR |
Senior Men | 17 | 195.13 |
Short Program 16 (69.94) Free Skating 20 (125.19)
|
| 14–16.12.2018 | Estonian National Championships 2019 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Senior Men | 3 | 185.71 |
Short Program 3 (59.14) Free Skating 1 (126.57)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Senior Men | 11 | 186.09 |
Short Program 12 (61.87) Free Skating 10 (124.22)
|
| 25.11–02.12.2018 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Men | 12 | 178.57 | |
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Men | 18 | 165.17 |
Short Program 18 (58.07) Free Skating 17 (107.10)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 15 | 149.32 |
Short Program 13 (53.38) Free Skating 15 (95.94)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Men | 27 |
Short Program 27 (54.90)
|
|
| 02–04.02.2018 | Estonian Junior National Championships 2018 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 160.09 |
Short Program 1 (60.57) Free Skating 2 (99.52)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Senior Men | 9 | 192.79 |
Free Skating 9 (122.03) Short Program 5 (70.76)
|
| 11–14.10.2017 | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 Egna/Neumarkt/ITA |
Junior Men | 15 | 151.95 |
Short Program 18 (49.09) Free Skating 14 (102.86)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Men | 11 | 174.27 |
Short Program 15 (54.95) Free Skating 8 (119.32)
|
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 18 | 167.06 |
Short Program 12 (60.63) Free Skating 20 (106.43)
|
| 13–16.09.2017 | 10th Lombardia Trophy 2017 Bergamo/ITA |
Senior Men | 16 | 167.58 |
Short Program 16 (57.96) Free Skating 16 (109.62)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Senior Men | 3 | 164.25 |
Short Program 3 (60.64) Free Skating 2 (103.61)
|
| 06–08.01.2017 | Estonian Junior National Championships 2017 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Junior Men | 2 | 172.81 |
Short Program 2 (62.51) Free Skating 2 (110.30)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Men | WD | ||
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Senior Men | 8 | 152.12 |
Short Program 10 (55.06) Free Skating 8 (97.06)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Men | 11 | 164.56 |
Short Program 16 (49.71) Free Skating 9 (114.85)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Men | 6 | 184.93 |
Short Program 8 (62.89) Free Skating 6 (122.04)
|
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2015 | Estonian Junior National Championships 2015 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Junior Men | 3 | 132.17 |
Short Program 3 (44.61) Free Skating 3 (87.56)
|
| 20–21.12.2014 | Estonian National Championships 2015 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Senior Men | 3 | 111.79 |
Short Program 3 (39.48) Free Skating 3 (72.31)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Junior Men | 7 | 111.86 |
Short Program 7 (40.23) Free Skating 7 (71.63)
|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Men | 21 | 116.48 |
Short Program 21 (41.74) Free Skating 21 (74.74)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Junior Men | 18 | 106.12 |
Short Program 18 (37.66) Free Skating 17 (68.46)
|
| 16–17.08.2014 | EUL Test Competition 2014/2015 Tallinn/EST |
Junior Men | 3 | 96.28 |
Short Program 3 (36.07) Free Skating 4 (60.21)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 1 | 86.90 |
Short Program 2 (30.23) Free Skating 1 (56.67)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 2 | 88.72 |
Short Program 1 (35.43) Free Skating 2 (53.29)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Advanced Novice Boys | 4 | 82.90 |
Short Program 3 (33.10) Free Skating 6 (49.80)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 4 Tartu/EST |
Advanced Novice Boys | 4 | 71.86 |
Short Program 4 (22.95) Free Skating 3 (48.91)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Advanced Novice Boys | 2 | 73.63 |
Short Program 2 (25.95) Free Skating 2 (47.68)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 1 | 80.80 |
Short Program 2 (26.99) Free Skating 1 (53.81)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Boys | 3 | 32.85 |
Free Skating 3 (32.85)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
142.78✓ met
Short Program
53.00ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Free Skating
89.78ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
142.78✓ met
Short Program
53.00ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Free Skating
89.78ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian National Championships — Men
12.12.2026 · Haabersti Ice Rink, Tallinn
142.78✓ met
Short Program
53.00ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Free Skating
89.78ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…
