fsresults

Diana NIKITINA không hoạt động

LAT LAT · Jelgava FSS (11/12) → FSC EstIceClub (22/23–23/24)

2000-12-09 Riga 170 cm Riga ⛸ từ 2004 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #163 Senior Women (333 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Stephane Lambiel Huấn Luyện Viên Cũ: Romans Pantelejevs, Julija Kulibanova, Andrejs Brovenko, Armen Asoian Biên Đạo: Stephane Lambiel, Salome Brunner

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Chicks A Girls 2017/18 Tổng 22.67không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.97không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 68.45không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Advanced Novice Girls Tổng 111.03không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 58.56không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 110.39không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 168.95không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 59.90không chính thứcchính thức 54.59 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 110.38không chính thứcchính thức 97.64 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Tổng 170.28không chính thứcchính thức 149.02 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Pre-Chicks A Girls Tổng 21.27không chính thức Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks B Girls Tổng 14.53không chính thức Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Senior Women Chương trình Ngắn 51.12chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 97.93chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) 2017/2018
Senior Women Tổng 146.30chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 21.27không chính thức Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls Tổng 21.27không chính thức Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls 2017/18 Trượt Tự Do 22.67không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls 2017/18 Tổng 22.67không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 12.61không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls Tổng 12.61không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 14.53không chính thức Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 14.53không chính thức Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.12chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 97.93chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 146.30chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.45chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 87.16chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 139.61chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 58.56không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 110.39không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 168.95không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 59.90không chính thứcchính thức 54.59 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 110.38không chính thứcchính thức 97.64 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 170.28không chính thứcchính thức 149.02 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 51.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 97.41chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 148.63chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.97không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 68.06không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 111.03không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.60không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 68.45không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 101.05không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.96không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.33không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 76.29không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)