fsresults

Polina TSURSKAYA không hoạt động

RUS RUS · Москва, СШОР ЦСКА им. С.А. Жука (18/19)

2001-07-11 Omsk 171 cm Moscow ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #96 Senior Women (436 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Elena Buianova, Tatiana Tarasova Huấn Luyện Viên Cũ: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Tatiana Odinokova Biên Đạo: Irina Tagaeva

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 73.76không chính thứcchính thức 70.04 Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 140.15chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) 2017/2018
Senior Women Tổng 210.19chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 69.02chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 128.59chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) 2015/2016
Junior Women Tổng 195.28chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.42chính thức ISU GP 2018 Skate America (Everett, WA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 101.03chính thức ISU GP 2018 Skate America (Everett, WA/USA)
Senior Women Tổng 159.45chính thức ISU GP 2018 Skate America (Everett, WA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 70.04chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 140.15chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)
Senior Women Tổng 210.19chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 69.02chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 127.30chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 194.02chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 73.76không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 135.23không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Senior Women Tổng 208.99không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.69chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP)
Junior Women Trượt Tự Do 128.59chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP)
Junior Women Tổng 195.28chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP)
Senior Women Chương trình Ngắn 70.53không chính thức Rostelecom Russian Championships 2016 (Yekaterinburg/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 134.93không chính thức Rostelecom Russian Championships 2016 (Yekaterinburg/RUS)
Senior Women Tổng 205.46không chính thức Rostelecom Russian Championships 2016 (Yekaterinburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 64.07không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 127.02không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 188.29không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Tổng 63.58không chính thức Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS)