fsresults

Anastasia GOZHVA không hoạt động

UKR UKR

2001-12-05 Kyiv 167 cm Kyiv ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #268 Senior Women (127 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Olga Kurovska, Marina Amirkhanova, Vitalii Yegorov Huấn Luyện Viên Cũ: Olena Kozhaieva Biên Đạo: Iryna Chubarets

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 59.91không chính thứcchính thức 57.83 SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 109.58chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) 2023/2024
Senior Women Tổng 163.77chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 46.67không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 105.72không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group II Tổng 152.39không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 53.09chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 86.13chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Tổng 139.22chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.64chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 100.58chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)
Senior Women Tổng 154.22chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.91không chính thứcchính thức 57.83 SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 109.58chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 163.77chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.31không chính thứcchính thức 52.35 Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 102.88chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 155.23chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.95chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 96.58chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 139.53chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.21chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 83.59chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 127.80chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.69không chính thứcchính thức 35.51 JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 89.46không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Senior Women Tổng 136.15không chính thứcchính thức 35.51 JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.73chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 85.64chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 128.37chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.33chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 75.21chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Women Tổng 117.92chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group II Chương trình Ngắn 46.67không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Trượt Tự Do 105.72không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group II Tổng 152.39không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 53.09chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 86.13chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 139.22chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)