Vanessa SEVIDOVA không hoạt động
2001-10-23 Copenhagen 160 cm Copenhagen ⛸ từ 2005 high school student
Huấn luyện viên: Anni Petersen Huấn Luyện Viên Cũ: Susanne Hedegaard Andersen, Kalle Strid, Martin Johansson Biên Đạo: Igor Tsion
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.30không chính thứcchính thức 24.83 | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.93không chính thứcchính thức 51.47 | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 106.23không chính thứcchính thức 76.30 | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Tổng | 33.58không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) | 2011/2012 |
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 24.22không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 40.36không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Debs Girls | Tổng | 64.58không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.29không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.23không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Tổng | 77.52không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.30không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.93không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 106.23không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.83chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.47chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Junior Women | Tổng | 76.30chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 24.22không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 40.36không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Debs Girls | Tổng | 64.58không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.29không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.23không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 77.52không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 33.58không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
| Cubs Girls | Tổng | 33.58không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 32.80không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
| Cubs Girls | Tổng | 32.80không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.12.2018–09.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2019 🏅 Nat. 3 Odense/DEN |
Junior Women | 3 | 106.23 |
Short Program 2 (41.30) Free Skating 3 (64.93)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | Danish Championships and Youth Competition 2016 🏅 Nat. 3 Tårnby/DEN |
Junior Women | 3 | 93.06 |
Short Program 1 (36.67) Free Skating 6 (56.39)
|
| 23–26.09.2015 | ISU JGP Copernicus Stars 2015 Torun/POL |
Junior Women | 30 | 76.30 |
Short Program 30 (24.83) Free Skating 29 (51.47)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2013 | Danish Championships 2013 🥇 Nat. champion Aalborg/DEN |
Debs Girls | 1 | 64.58 |
Short Program 1 (24.22) Free Skating 1 (40.36)
|
| 06.12.2013–08.12.2014 | Danish Championships and Youth Competition 2014 Nat. 4 Herlev/DEN |
Novice Girls | 4 | 77.52 |
Short Program 4 (30.29) Free Skating 2 (47.23)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2011 | Danish Championships 2012 🥇 Nat. champion Hvidovre/DEN |
Cubs Girls | 1 | 33.58 |
Free Skating 1 (33.58)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | Danish Championships 2011 🥇 Nat. champion Aarhus/DEN |
Cubs Girls | 1 | 32.80 |
Free Skating 1 (32.80)
|