fsresults

Remi BELMONTE không hoạt động

FRA FRA

1999-04-28 Aubagne Paris student Xếp Hạng Thế Giới: #73 Senior Pairs với Oceane PIEGAD (164 pts, 2021/2022)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Liudmila MOLCHANOVA (19/20); Oceane PIEGAD (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Chương trình Ngắn 38.56không chính thứcchính thức 34.83 Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR) 2021/2022
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Trượt Tự Do 58.59chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) 2021/2022
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Tổng 94.71không chính thứcchính thức 93.42 Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 47.77không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Junior Men Trượt Tự Do 75.27không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Junior Men Tổng 123.04không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Chương trình Ngắn 39.49chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Trượt Tự Do 66.42chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Tổng 105.91chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Chương trình Ngắn 38.56không chính thứcchính thức 34.83 Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR)
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Trượt Tự Do 58.59chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Oceane PIEGAD Tổng 94.71không chính thứcchính thức 93.42 Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Chương trình Ngắn 39.49chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Trượt Tự Do 66.42chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Liudmila MOLCHANOVA Tổng 105.91chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 47.77không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Men Trượt Tự Do 75.27không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Men Tổng 123.04không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)